VUNG ANG AUTOMATION CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 锂原电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA VũNG áNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$29.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002222814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TKJTET |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tân Phong, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VŨNG ÁNG |
| 企业英文名称 | VUNG ANG AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84962833435 |
| 邮箱 | vungangautomation@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850650 | 锂原电池 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $17.9K |
| 英国 | 1 | $6.1K |
| 德国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XENOENERGY CO LTD | 韩国 | 6 | $17.9K | 锂原电池、空气锌电池 |
| A MERCOM WATER PRODUCTS | 英国 | 1 | $6.1K | 液体流量计 |
| AGT PSG GMBH | 德国 | 1 | $5.8K | 过滤净化器零件、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 锂原电池 | XENOENERGY CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-11-25 | 锂原电池 | XENOENERGY CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-08-28 | 切片机零件 | AGT PSG GMBH | 德国 | $139 |
| 2024-08-28 | 气体烟雾分析仪 | AGT PSG GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2024-08-28 | 切片机零件 | AGT PSG GMBH | 德国 | $778 |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | AGT PSG GMBH | 德国 | $306 |
| 2024-05-21 | 锂原电池 | XENOENERGY CO LTD | 韩国 | $3.4K |
| 2024-01-11 | 液体流量计 | A MERCOM WATER PRODUCTS | 英国 | $4.0K |
| 2024-01-11 | 液体流量计 | A MERCOM WATER PRODUCTS | 英国 | $2.1K |
| 2023-09-28 | 锂原电池 | XENOENERGY CO LTD | 韩国 | $2.5K |