An Chi Import Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,679 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK AN CHI

65
进口笔数
1,679
出口笔数
$400.0K
进口金额
$70.22M
出口金额
2024-06-30
最近进口
2024-12-09
最近出口
10
供应商数
88
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.37M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.5K · 5 笔出口 $663.2K · 15 笔2023-09进口 $85.4K · 20 笔出口 $6.41M · 140 笔2023-10进口 $58.6K · 8 笔出口 $7.11M · 145 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $378.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $723.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $896.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 70 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 154 笔2024-06进口 $89.4K · 3 笔出口 $5.62M · 165 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.66M · 168 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.06M · 258 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.37M · 277 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 84 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $987.6K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $542.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2772022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $17.5K · 5 笔出口 $663.2K · 15 笔2023-09进口 $85.4K · 20 笔出口 $6.41M · 140 笔2023-10进口 $58.6K · 8 笔出口 $7.11M · 145 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $378.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $723.7K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $896.0K · 11 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.98M · 70 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.90M · 154 笔2024-06进口 $89.4K · 3 笔出口 $5.62M · 165 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.66M · 168 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.06M · 258 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.37M · 277 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.67M · 84 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $987.6K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $542.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号4900893240
企查查编码QVN77PFVSS
成立日期2023-04-04
联系地址Số 07, đường Bông Lau 5, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK AN CHI
企业英文名称AN CHI XNK AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 07, đường Bông Lau 5, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84835286888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080610鲜葡萄
081090其他鲜果
070310鲜洋葱青葱
080930鲜桃
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
081070鲜柿子
081060鲜榴莲
080450番石榴芒果山竹
080940鲜李及黑刺李

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$277.3K
越南4$122.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,081$45.45M
越南598$24.77M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Xinglongyu Food Distribution Co., Ltd.中国23$103.2K花椰菜西兰花、其他鲜莴苣
Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国20$90.7K柑橘、鲜洋葱青葱
Guangxi Pingxiang Yishun Trading Co., Ltd.中国10$54.3K柑橘、未碾磨香料籽
Nantong Yanhaoji Trading Co., Ltd.越南1$33.3K番石榴芒果山竹
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.越南1$32.1K其他鲜果、鲜榴莲
Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd.越南1$30.3K鲜榴莲
Guangxi Yuanshou Ecological Agriculture Technology Co., Ltd.越南1$27.1K鲜榴莲
Guangxi Shunbainong International Trade Co., Ltd.中国6$21.6K鲜洋葱青葱、混合蔬菜
Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$4.4K其他塑料制品、塑纺容器
Guangxi Jia Yun International Trade Co., Ltd.中国1$3.0K柑橘、混合蔬菜

下游采购商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd.中国218$9.21M鲜榴莲、其他鲜果
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.越南199$6.25M鲜榴莲、其他鲜果
Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd.中国155$5.20M其他鲜果、鲜榴莲
Dongxing Huawang Supply Chain Management Co., Ltd.中国95$4.14M鲜榴莲、未锻轧铝合金
Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd.中国91$3.90M鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd.越南56$2.28M鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd.中国59$2.16M鲜榴莲、其他鲜果
Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd.中国46$2.14M其他鲜果、鲜榴莲
Nanning Yirun Supply Chain Management Co., Ltd.越南51$1.80M鲜榴莲
Shenzhen City Aina Import & Export Co., Ltd.中国44$1.79M其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-30鲜榴莲GUANGXI YUANSHOU ECOLOGICAL AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD越南$27.1K
2024-06-19鲜榴莲HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD越南$32.1K
2024-06-05鲜榴莲PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD越南$30.3K
2023-10-11鲜葡萄GUANGXI XINGLONGYU FOOD DISTRIBUTION CO., LTD中国$4.6K
2023-10-11鲜葡萄GUANGXI XINGLONGYU FOOD DISTRIBUTION CO., LTD中国$4.6K
2023-10-10鲜柿子GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD中国$4.2K
2023-10-10鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD中国$4.1K
2023-10-10鲜甜瓜(西瓜除外)GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD中国$4.1K
2023-10-10鲜柿子GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD中国$4.2K
2023-10-09鲜葡萄GUANGXI XINGLONGYU FOOD DISTRIBUTION CO., LTD中国$4.6K

出口(共 1,679)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-09鲜榴莲SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.4K
2024-12-09鲜榴莲HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$75.2K
2024-12-08鲜榴莲HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$81.4K
2024-12-08鲜榴莲SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$36.2K
2024-12-06鲜榴莲SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$38.0K
2024-12-06鲜榴莲SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$42.5K
2024-12-05鲜榴莲HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD中国$76.3K
2024-12-03鲜榴莲SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$47.1K
2024-12-03鲜榴莲SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$36.4K
2024-12-02鲜榴莲SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.4K

相关企业 · 同类产品

An Chi Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →