An Chi Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,679 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK AN CHI
65
进口笔数
1,679
出口笔数
$400.0K
进口金额
$70.22M
出口金额
2024-06-30
最近进口
2024-12-09
最近出口
10
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77PFVSS |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Số 07, đường Bông Lau 5, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK AN CHI |
| 企业英文名称 | AN CHI XNK AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07, đường Bông Lau 5, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84835286888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $277.3K |
| 越南 | 4 | $122.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,081 | $45.45M |
| 越南 | 598 | $24.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinglongyu Food Distribution Co., Ltd. | 中国 | 23 | $103.2K | 花椰菜西兰花、其他鲜莴苣 |
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $90.7K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Yishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $54.3K | 柑橘、未碾磨香料籽 |
| Nantong Yanhaoji Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $33.3K | 番石榴芒果山竹 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.1K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.3K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Yuanshou Ecological Agriculture Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Shunbainong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.6K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangxi Jia Yun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 柑橘、混合蔬菜 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 218 | $9.21M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 199 | $6.25M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Handan Maoguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 155 | $5.20M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Dongxing Huawang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 95 | $4.14M | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Hebei Yiyue Xingwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 91 | $3.90M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.28M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.16M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hebei Dan'er Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $2.14M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Nanning Yirun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 51 | $1.80M | 鲜榴莲 |
| Shenzhen City Aina Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.79M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI YUANSHOU ECOLOGICAL AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $27.1K |
| 2024-06-19 | 鲜榴莲 | HANDAN MAOGUO IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $32.1K |
| 2024-06-05 | 鲜榴莲 | PINGXIANG FUWANNAI TRADING CO LTD | 越南 | $30.3K |
| 2023-10-11 | 鲜葡萄 | GUANGXI XINGLONGYU FOOD DISTRIBUTION CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-10-11 | 鲜葡萄 | GUANGXI XINGLONGYU FOOD DISTRIBUTION CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-10-10 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-10-10 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-10-10 | 鲜甜瓜(西瓜除外) | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-10-10 | 鲜柿子 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-10-09 | 鲜葡萄 | GUANGXI XINGLONGYU FOOD DISTRIBUTION CO., LTD | 中国 | $4.6K |
出口(共 1,679)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2024-12-09 | 鲜榴莲 | HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $75.2K |
| 2024-12-08 | 鲜榴莲 | HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $81.4K |
| 2024-12-08 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2024-12-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2024-12-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2024-12-05 | 鲜榴莲 | HEBEI DAN'ER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $76.3K |
| 2024-12-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.1K |
| 2024-12-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $36.4K |
| 2024-12-02 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUAN LUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.4K |