Hai Phong Marine Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ BIểN HảI PHONG
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202037644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17Y5GJT |
| 成立日期 | 2020-07-18 |
| 联系地址 | Số 45 Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ BIỂN HẢI PHONG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG MARINE SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84766666345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $1.81M |
| 新加坡 | 1 | $870 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Yuehang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.31M | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| Jinyuehua Wuxi International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $268.0K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
| Chino Machinery International Ltd. | 中国 | 2 | $218.7K | 纺织物处理机、气体过滤机械 |
| Ningbo New Marine Lifesaving Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他船舶、其他升降机械 |
| Apex Ship Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $870 | 其他印刷品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 船用柴油机 | SHENZHEN YUEHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $655.1K |
| 2025-11-21 | 船用柴油机 | SHENZHEN YUEHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $655.1K |
| 2025-01-21 | 其他印刷品 | APEX SHIP MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $435 |
| 2025-01-21 | 其他印刷品 | APEX SHIP MANAGEMENT PTE LTD | 新加坡 | $435 |
| 2023-10-03 | 其他风扇 | CHINO MACHINERY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-10-03 | 钢制容器(>300升) | CHINO MACHINERY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.3K |
| 2023-10-03 | 其他风扇 | CHINO MACHINERY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $320 |
| 2023-09-25 | 其他船舶 | NINGBO NEW MARINE LIFESAVING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2023-05-31 | 水管锅炉≤45吨 | CHINO MACHINERY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $24.8K |
| 2023-05-31 | 其他风扇 | CHINO MACHINERY INTERNATIONAL LTD | 中国 | $960 |