Meraki Smart Beauty Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP LàM ĐẹP THôNG MINH MERAKI
10
进口笔数
0
出口笔数
$104.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108842770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC43R9K |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Kim Khí Thăng Long, Số 1, Đường Lương Yên, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMEKA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Kim Khí Thăng Long, Số 1 Đường Lương Yên, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | foolday84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 9 | $91.7K |
| 列支敦士登 | 2 | $12.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoires Genolier S.A. | 瑞士 | 9 | $91.7K | 其他护肤品、40厘米以下纸袋 |
| Befutur Biotechnologies (Suisse) SA | 列支敦士登 | 1 | $11.2K | 其他护肤品 |
| Laboratoires Genolier S.A. | 列支敦士登 | 1 | $1.3K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $1.5K |
| 2026-03-20 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $1.6K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $939 |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $261 |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $396 |
| 2026-03-20 | 其他护肤品 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $5.4K |
| 2026-01-15 | 其他护肤品 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $448 |
| 2026-01-15 | 皮肤清洁剂 | LABORATOIRES GENOLIER SA | 瑞士 | $461 |