Medical Viet Nam Pharmaceuticals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM MEDICAL VIệT NAM
83
进口笔数
2
出口笔数
$657.2K
进口金额
$20.8K
出口金额
2025-04-25
最近进口
2023-07-28
最近出口
30
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107566905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ28EKB |
| 成立日期 | 2016-09-16 |
| 联系地址 | Số 93, Phố Ngô Thì Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MEDICAL VIET NAM PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93, Phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842466875067 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $398.2K |
| 法国 | 13 | $118.3K |
| 波兰 | 5 | $34.3K |
| 土耳其 | 7 | $32.1K |
| 美国 | 4 | $31.6K |
| 日本 | 2 | $16.3K |
| 西班牙 | 3 | $15.0K |
| 意大利 | 4 | $11.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $20.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merit Polychem Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $229.0K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Qualitron Bio Medica Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $84.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Neiss Labs Ltd. | 印度 | 15 | $65.4K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Lustrel Laboratoires | 巴西 | 4 | $47.3K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| NATURAL VITAMINS LABORATORY CORP. | 美国 | 3 | $28.3K | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Unirex Healthcare Sağlık Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 5 | $22.5K | 其他食品制剂、抗生素药品 |
| Novaphyt | 法国 | 2 | $22.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Lustrel Laboratories | 法国 | 1 | $15.6K | 其他食品制剂 |
| OFI Officina Farmaceutica Italiana S.p.A. | 意大利 | 2 | $8.4K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 2 | $0 | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratorios Gramar S.L. | 越南 | 1 | $15.0K | 其他食品制剂 |
| Natural Vitamins Laboratory Corp. | 越南 | 1 | $5.7K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他食品制剂 | NIVAMED HEALTHCARE SOLUTIONS | 印度 | $3.2K |
| 2025-04-10 | 青霉素链霉素药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-04-07 | 其他零售药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-04-07 | 其他零售药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-04-07 | 其他零售药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-04-04 | 抗生素药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $2.2K |
| 2025-04-04 | 抗生素药品 | NATURAL VITAMINS LABORATORY CORP ORATION | 印度 | $13.9K |
| 2025-04-02 | 其他零售药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-04-02 | 其他零售药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $2.4K |
| 2025-04-02 | 其他零售药品 | NEISS LABS LTD | 印度 | $10.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 其他食品制剂 | LABORATORIOS GRAMAR S L | 越南 | $15.0K |
| 2023-07-28 | 其他食品制剂 | NATURAL VITAMINS LABORATORY CORP | 越南 | $5.7K |