DKS Automatics Electronic Technology Investment Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH đầu tư phát triển công nghệ điện tử tự động hoá DKS
12
进口笔数
0
出口笔数
$35.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102778078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DXV3YU |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Số 70, ngõ 42, phố Thịnh Liệt, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ TỰ ĐỘNG HOÁ DKS |
| 企业英文名称 | DKS AUTOMATICS ELECTRONIC TECHNOLOGY INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, ngõ 42, phố Thịnh Liệt, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02436408531 |
| 邮箱 | tudonghoadks@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 2 | $29.8K |
| 美国 | 4 | $2.6K |
| 中国 | 3 | $1.3K |
| 中国台湾 | 2 | $667 |
| 葡萄牙 | 1 | $360 |
| 墨西哥 | 3 | $341 |
| 德国 | 4 | $323 |
| 马来西亚 | 2 | $88 |
| 保加利亚 | 1 | $27 |
| 突尼斯 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING-E LU Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $29.8K | 其他测量仪器 |
| Aegis Electronic Group, Inc. | 美国 | 2 | $2.4K | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 2 | $1.0K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Robotshop Inc. | 加拿大 | 1 | $457 | 其他测量仪器、数据处理机 |
| TEMSTRON CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $210 | 其他电子IC、通信设备零件 |
| TTI, Inc. | 美国 | 1 | $190 | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $168 | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Digi-Key Electronics | 德国 | 1 | $99 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Quest Components, Inc. | 菲律宾 | 1 | $75 | 处理器及控制器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 无缝钢管 | Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-06-26 | 无缝钢管 | Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-06-26 | 无缝钢管 | Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-06-26 | 无缝钢管 | Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-06-26 | 无缝钢管 | Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-26 | 无缝钢管 | Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-06-26 | 无缝钢管 | Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | $640 |
| 2026-06-26 | 无缝钢管 | Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | $64 |
| 2026-03-26 | 航空导航仪器 | Robotshop Inc. | 中国台湾 | $457 |
| 2025-10-26 | 通信设备零件 | Aegis Electronic Group, Inc. | 美国 | $646 |