Truong Ngan Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 岩石钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRườNG NGâN
154
进口笔数
0
出口笔数
$10.14M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900864715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y2BYS4 |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | Số 98, đường Lê Lai, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG NGÂN |
| 企业英文名称 | TRUONG NGAN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98, đường Lê Lai, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 电话 | +84965228282 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820719 | 岩石钻具 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $10.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 98 | $6.01M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Pingxiang Yiteng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.32M | 其他餐桌厨房玻璃器皿、瓷餐具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.06M | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $812.4K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Pingxiang City Ronghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $552.7K | 其他寝具、非木制可变形座椅 |
| Cangzhou Tuosai Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $191.1K | 未涂层钢线、镀锌钢丝 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.9K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Fuchang Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.6K | PET塑料片材、活性矿产品 |
| Shenzhen Gukangli Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2024-05-28 | 非木预制建筑 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2024-05-28 | 电力控制板 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-25 | 植物粘液剂 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2024-05-25 | 家用炊具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-05-25 | 其他塑料包装制品 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-05-25 | 聚丙烯塑料 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $51.8K |
| 2024-05-25 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $19.7K |
| 2024-05-25 | 家用炊具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-05-25 | 塑料餐具 | GUANGXI PINGXIANG SHENGHE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |