An Phat Metal Materials & Build Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư KIM KHí Và XâY DựNG AN PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$103.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901878097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6FJU5T |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Số nhà 15C1, đường Phan Kính, khối An Vinh, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KIM KHÍ VÀ XÂY DỰNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT METAL MATERIALS AND BUILD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15C1, đường Phan Kính, khối An Vinh, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8423 - Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84903439181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $77.6K |
| 中国 | 4 | $25.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAA VENTURES LTD | 中国台湾 | 2 | $77.6K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Ningbo Yinzhou Qianding International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.3K | PET塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| Guangwei Fire Fighting Sci & Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $164 |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $243 |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $149 |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $336 |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2024-10-29 | 矿物棉 | NINGBO YINZHOU QIANDING INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $552 |