Minh Khoi Phu Tho Construction & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI MINH KHôI PHú THọ
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$59.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601029631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY7AFVT |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Khu Suối Gấm, Thị trấn Cẩm Khê, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH KHÔI PHÚ THỌ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Suối Gấm, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84334444443 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $59.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $22.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 5 | $14.1K | 烧碱溶液、过氧化氢 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.4K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| SSEP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 纯蔗糖 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-02-06 | 纯蔗糖 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $473 |
| 2025-12-26 | 纯蔗糖 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $467 |
| 2025-12-25 | 纯蔗糖 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $467 |
| 2025-11-26 | 纯蔗糖 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $466 |
| 2025-11-25 | 纯蔗糖 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $466 |
| 2025-10-02 | 1000伏以下插头插座 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-10-02 | 绝缘电线 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-10-02 | 1000伏以下插头插座 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-10-02 | 硬质PVC管 | SSEP VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |