GAC TA Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Gac Ta
41
进口笔数
0
出口笔数
$32.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-28
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313543759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY00UC8C |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | 339/5 Tô Hiến Thành, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GAC TA |
| 企业英文名称 | GAC TA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 339/5 Tô Hiến Thành, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02838631888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 40 | $31.12M |
| 菲律宾 | 1 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT RLK Development Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $12.18M | 其他煤 |
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $5.29M | 其他煤、高碳铬铁 |
| Hiranyavarname Chemicals & Alkalis Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.95M | 碳酸钠、煤焦油馏分 |
| IMT International Trading AG | 印度尼西亚 | 1 | $1.55M | 其他煤 |
| IMR Metallurgical Resources AG | 印度尼西亚 | 4 | $1.48M | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| PT DNR International | 印度尼西亚 | 1 | $1.23M | 其他煤 |
| POINTER INVESTMENT (H.K.) LTD. | 中国香港 | 1 | $1.19M | 多层涂布纸板、硅含量<99.99% |
| PT MITRAMAX PRIMA VENTURA | 印度尼西亚 | 3 | $882.7K | 其他煤 |
| PUTRA MUBA COAL | 印度尼西亚 | 3 | $726.5K | 其他煤、褐煤 |
| Agro Energy Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $568.0K | 其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 其他煤 | PUTRA MUBA COAL | 印度尼西亚 | $270.5K |
| 2026-05-27 | 其他煤 | PT PATRA BARA RESOURCES | 印度尼西亚 | $334.3K |
| 2026-05-19 | 其他煤 | PUTRA MUBA COAL | 印度尼西亚 | $248.5K |
| 2026-03-17 | 其他煤 | PT INTI BUMI SUKSES | 印度尼西亚 | $274.8K |
| 2026-03-11 | 其他煤 | AGRO ENERGY TRADING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $225.3K |
| 2026-03-03 | 其他煤 | PUTRA MUBA COAL | 印度尼西亚 | $207.5K |
| 2026-01-22 | 其他煤 | POINTER INVESTMENT (H.K.) LTD. | 菲律宾 | $1.19M |
| 2026-01-22 | 其他煤 | AGRO ENERGY TRADING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $342.7K |
| 2025-12-30 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE LTD | 印度尼西亚 | $286.5K |
| 2025-12-11 | 其他煤 | IMR METALLURGICAL RESOURCES AG | 印度尼西亚 | $349.8K |