Kim Phat Development & Trading Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LECI VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107817958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NB07VW |
| 成立日期 | 2017-04-25 |
| 联系地址 | Số 1, ngách 20, ngõ 521 đường An Dương Vương, TDP Nhật Tảo 2, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN KIM PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM PHAT DEVELOPMENT AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02422111111 |
| 邮箱 | lecitruck@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuncheng Jianxing Special Vehicle Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.02M | 非油罐挂车、其他拖拉机 |
| 58af87f40d4a7e8f3484e70f01cf575a | 3 | $466.5K |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $96.7K |
| 2026-04-17 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $96.7K |
| 2026-04-12 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $96.7K |
| 2026-04-12 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $96.7K |
| 2026-03-17 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $79.6K |
| 2025-12-19 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-12-16 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $33.8K |
| 2025-11-18 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $50.7K |
| 2025-10-22 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $27.1K |
| 2025-10-09 | 非油罐挂车 | YUNCHENG JIANXING SPECIAL VEHICLE MFG CO.,LTD | 中国 | $61.2K |