TAY CON LINH INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 水轮机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và PHáT TRIểN TâY CôN LĩNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100441769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTGD9G9 |
| 成立日期 | 2016-08-10 |
| 联系地址 | Thuỷ điện Túng Sán 2, thôn Bản Chè, Xã Tân Tiến, Huyện Hoàng Su Phì, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY CÔN LĨNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thuỷ điện Túng Sán 2, thôn Bản Chè, Xã Tân Tiến, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 0988099491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841090 | 水轮机零件 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 2 | $1.06M |
| 印度 | 1 | $619.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Hydro Energy GmbH | 德国 | 3 | $1.68M | 水轮机零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 阀门龙头 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $208.7K |
| 2026-05-08 | 液体提升机 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $69.6K |
| 2026-05-08 | 水轮机零件 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $303.8K |
| 2026-05-08 | 液体提升机 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $69.6K |
| 2026-05-08 | 液体提升机 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $139.1K |
| 2026-05-08 | 水轮机零件 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $149.6K |
| 2026-05-08 | 阀门龙头 | Global Hydro Energy GmbH | 欧盟 | $115.9K |
| 2026-02-24 | 750kVA以上交流发电机 | Global Hydro Energy GmbH | 印度 | $619.0K |