Jin Sheng Yuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 塑料灯具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN SHENG YUAN
10
进口笔数
0
出口笔数
$472.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703143737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM2HVP4 |
| 成立日期 | 2023-08-01 |
| 联系地址 | 51 đường ĐX43, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN SHENG YUAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 46, Lô đất E, Khu nhà C2, C4, Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0974317808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $472.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Samurai Ltd. | 中国 | 8 | $403.0K | 电力控制板、塑料灯具零件 |
| Nanjing Jiufeng Abrasives Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.0K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.1K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 喷砂机 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $46.0K |
| 2024-12-12 | 其他钢铁制品 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-12 | 齿轮及变速器 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $180 |
| 2024-12-12 | 其他风扇 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $125 |
| 2024-12-12 | 气体过滤机械 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-12-12 | 矿物混合机 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $455 |
| 2024-12-12 | 其他钢铁制品 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $155 |
| 2024-12-12 | 滚珠轴承 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $75 |
| 2024-12-12 | 非电工业炉 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-12-12 | 其他钢铁制品 | WHITE SAMURAI LTD | 中国 | $13 |