Fastech Vietnam Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Fastech Việt Nam
16
进口笔数
0
出口笔数
$89.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105762051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFP4EMWD |
| 成立日期 | 2012-01-11 |
| 联系地址 | Số 134 Liên đoàn Địa Chất 10, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN FASTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FASTECH VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 7 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02466870909 |
| 邮箱 | info@fastech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $73.4K |
| 意大利 | 1 | $6.6K |
| 新加坡 | 3 | $4.3K |
| 韩国 | 3 | $4.1K |
| 美国 | 1 | $654 |
| 中国台湾 | 1 | $362 |
| 泰国 | 1 | $80 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AI SI LI (CHINA) Test Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $63.9K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Vamag S.r.l. | 意大利 | 1 | $6.6K | 测量仪器零件、测试台 |
| Sailsors Instruments Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 液体流量计 |
| Golf Technologies Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.9K | 通信设备零件、其他高尔夫设备 |
| Advantech Co., Ltd. | 印度 | 1 | $3.3K | 8471机器零件、通信设备 |
| Invant Inc | 韩国 | 1 | $2.7K | 其他高尔夫设备 |
| Arcontek Ltd. | 韩国 | 1 | $793 | 自动断路器 |
| Jiangxi Shuihua Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 2 | $765 | 玻璃纤维及毡 |
| Zain Energy Inc. | 韩国 | 1 | $576 | 锂离子电池 |
| CERMATE TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | 1 | $362 | 电力控制板、其他媒体 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他测量仪器 | AI SI LI (CHINA) TEST EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $63.9K |
| 2025-12-30 | 速度表转速表 | VMOTO (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $80 |
| 2025-12-24 | 锂离子电池 | ZAIN ENERGY INC | 韩国 | $576 |
| 2025-12-16 | 其他测量仪器 | VAMAG S R L | 意大利 | $6.6K |
| 2025-11-07 | 电力控制板 | GOLF TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $250 |
| 2025-10-14 | 玻璃纤维及毡 | JIANGXI SHUIHUA FIBERGLASS CO LTD | 中国 | $510 |
| 2025-09-25 | 通信设备零件 | GOLF TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $654 |
| 2025-08-15 | 其他测量仪器 | Guangdong Hinson Technology Co. Ltd. | 中国 | $280 |
| 2025-07-09 | 玻璃纤维及毡 | JIANGXI SHUIHUA FIBERGLASS CO LTD | 中国 | $255 |
| 2025-04-23 | 通信设备零件 | GOLF TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |