Phuong Anh Vehicle Accessories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN XE PHươNG ANH
11
进口笔数
0
出口笔数
$69.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314499661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR1C5ER |
| 成立日期 | 2017-07-07 |
| 联系地址 | 100 Tây Sơn, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN XE PHƯƠNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Tây Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84282734541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 6 | $37.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $18.1K |
| 中国 | 2 | $11.9K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT NAGOYA MOTOR INTERNASIONAL | 印度尼西亚 | 2 | $18.1K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| VITAL RANK SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $11.8K | 其他食品制剂、存储单元 |
| JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | 1 | $10.0K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Guangzhou Mintong Trading Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $8.8K | 静止变流器、铅酸启动电池 |
| JG AUTO PARTS & ACCESSORIES | 马来西亚 | 1 | $8.2K | 摩托车及配件、塑料配件 |
| AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.7K | 摩托车及配件、变压器零件 |
| Guangzhou Mintong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 铅酸启动电池、蓄电池零件 |
| YIN SHIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 其他自行车零件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $195 |
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $240 |
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $80 |
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $300 |
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $70 |
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $112 |
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $90 |
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $96 |
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $150 |
| 2025-01-17 | 摩托车及配件 | AUTODENSO PARTS & ACCESSORIES SDN BHD | 马来西亚 | $252 |