S & T Tuong Mai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 无框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S Và T TRươNG MAI
13
进口笔数
44
出口笔数
$206.7K
进口金额
$198.1K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312601119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K3BEA7 |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | 177 Đường APĐ10, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S VÀ T TRƯƠNG MAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/1 Đường An Phú Đông 10, Khu phố 17, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiên các thủ tục về đầu tư theo qui định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo qui định. - Đối với các ngành nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được qui định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục bảng giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vị của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo qui định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn ,phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/ hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài,tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam,Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh,Giấy phép lập cở sở bán lẻ (nếu có)theo đúng quy định ( trừ các hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy đinh tại Điều 6,Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ). - Tổ chức kinh tế có vốn đàu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoài thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84862908418 |
| 邮箱 | truongmaicompany@gmail.com |
| 传真 | 0862908252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $193.1K |
| 中国 | 1 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $115.3K |
| 韩国 | 43 | $65.2K |
| 缅甸 | 1 | $15.2K |
| 加拿大 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Hwa Pnc Corp | 韩国 | 1 | $99.1K | 聚合物基油漆、其他初级形状氨基树脂 |
| Youngjin Chemicals Corp | 韩国 | 7 | $55.9K | 固体烧碱 |
| Gyeongcheon Engineering Corp | 韩国 | 1 | $25.2K | 其他聚醚、其他初级形状氨基树脂 |
| Nantong Jienuo Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他聚醚、其他醚醇衍生物 |
| Dcures Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.5K | 气体过滤机械 |
| Dong Hwa P&C Corp | 韩国 | 1 | $3.9K | 其他聚醚 |
| Dongnam Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 非离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Jin Inc. Co., Ltd. | 越南 | 38 | $115.3K | 塑料衣着附件、聚烯烃绳缆 |
| Sungjin Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $58.4K | 其他塑纺箱盒、化纤针织服装 |
| SNT Global Myanmar | 缅甸 | 1 | $15.2K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Modern Casting & Metals Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.2K | 钢铁铸件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 固体烧碱 | YOUNGJIN CHEMICALS CORP | 韩国 | $9.2K |
| 2025-07-02 | 聚合物基油漆 | DONG HWA PNC CORP | 韩国 | $5.2K |
| 2025-07-02 | 其他氨基树脂 | DONG HWA PNC CORP | 韩国 | $83.3K |
| 2025-07-02 | 聚合物基油漆 | Dong Hwa Pnc Corp | 韩国 | $6.5K |
| 2025-07-02 | 聚合物基油漆 | DONG HWA PNC CORP | 韩国 | $4.1K |
| 2025-06-20 | 固体烧碱 | YOUNGJIN CHEMICALS CORP | 韩国 | $9.7K |
| 2025-04-04 | 其他聚醚 | DONG HWA P & C CORP | 韩国 | $3.9K |
| 2025-02-18 | 固体烧碱 | YOUNGJIN CHEMICALS CORP | 韩国 | $7.2K |
| 2024-09-13 | 固体烧碱 | YOUNGJIN CHEMICALS CORP | 韩国 | $7.3K |
| 2024-04-08 | 固体烧碱 | YOUNGJIN CHEMICALS CORP | 韩国 | $7.6K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无框玻璃镜 | SUNGJIN INC CO., LTD | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $97 |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $139 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $6 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $101 |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $0 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $99 |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $1 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | SUNGJIN INC CO., LTD | 韩国 | $63 |