S & T Tuong Mai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 无框玻璃镜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH S Và T TRươNG MAI

13
进口笔数
44
出口笔数
$206.7K
进口金额
$198.1K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $99.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-10进口 $14.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-07进口 $99.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2023-10进口 $14.8K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2024-04进口 $7.6K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $6.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-04进口 $3.9K · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-06进口 $9.7K · 1 笔出口 $11.7K · 2 笔2025-07进口 $99.1K · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312601119
企查查编码QVN1K3BEA7
成立日期2013-12-27
联系地址177 Đường APĐ10, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH S VÀ T TRƯƠNG MAI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址185/1 Đường An Phú Đông 10, Khu phố 17, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiên các thủ tục về đầu tư theo qui định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo qui định. - Đối với các ngành nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được qui định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục bảng giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vị của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo qui định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn ,phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/ hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài,tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam,Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh,Giấy phép lập cở sở bán lẻ (nếu có)theo đúng quy định ( trừ các hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy đinh tại Điều 6,Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ). - Tổ chức kinh tế có vốn đàu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoài thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84862908418
邮箱truongmaicompany@gmail.com
传真0862908252
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
281511固体烧碱
390729其他聚醚
390939其他初级形状氨基树脂
290949其他醚醇衍生物
320890聚合物基油漆
340420聚乙二醇蜡
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
700991无框玻璃镜
391910自粘塑料卷
392620塑料衣着附件
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
560410包覆橡胶绳
391990自粘塑料片
482390其他纸制品
321511黑色印刷墨水
321519非黑印刷油墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国12$193.1K
中国1$13.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南38$115.3K
韩国43$65.2K
缅甸1$15.2K
加拿大1$2.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Hwa Pnc Corp韩国1$99.1K聚合物基油漆、其他初级形状氨基树脂
Youngjin Chemicals Corp韩国7$55.9K固体烧碱
Gyeongcheon Engineering Corp韩国1$25.2K其他聚醚、其他初级形状氨基树脂
Nantong Jienuo Chemical Co., Ltd.中国1$13.6K其他聚醚、其他醚醇衍生物
Dcures Co., Ltd.韩国1$7.5K气体过滤机械
Dong Hwa P&C Corp韩国1$3.9K其他聚醚
Dongnam Chemical Co., Ltd.韩国1$1.4K非离子表面活性剂、纺织染色助剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Jin Inc. Co., Ltd.越南38$115.3K塑料衣着附件、聚烯烃绳缆
Sungjin Inc. Co., Ltd.韩国42$58.4K其他塑纺箱盒、化纤针织服装
SNT Global Myanmar缅甸1$15.2K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Modern Casting & Metals Co., Ltd.韩国1$9.2K钢铁铸件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-04固体烧碱YOUNGJIN CHEMICALS CORP韩国$9.2K
2025-07-02聚合物基油漆DONG HWA PNC CORP韩国$5.2K
2025-07-02其他氨基树脂DONG HWA PNC CORP韩国$83.3K
2025-07-02聚合物基油漆Dong Hwa Pnc Corp韩国$6.5K
2025-07-02聚合物基油漆DONG HWA PNC CORP韩国$4.1K
2025-06-20固体烧碱YOUNGJIN CHEMICALS CORP韩国$9.7K
2025-04-04其他聚醚DONG HWA P & C CORP韩国$3.9K
2025-02-18固体烧碱YOUNGJIN CHEMICALS CORP韩国$7.2K
2024-09-13固体烧碱YOUNGJIN CHEMICALS CORP韩国$7.3K
2024-04-08固体烧碱YOUNGJIN CHEMICALS CORP韩国$7.6K

出口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21无框玻璃镜SUNGJIN INC CO., LTD加拿大$2.3K
2026-04-20塑料衣着附件SUNGJIN INC CO., LTD韩国$97
2026-04-20塑料衣着附件SUNGJIN INC CO., LTD韩国$139
2026-04-20自粘塑料卷SUNGJIN INC CO., LTD韩国$84
2026-04-20塑料衣着附件SUNGJIN INC CO., LTD韩国$6
2026-04-20自粘塑料卷SUNGJIN INC CO., LTD韩国$101
2026-04-20塑料衣着附件SUNGJIN INC CO., LTD韩国$0
2026-04-20自粘塑料卷SUNGJIN INC CO., LTD韩国$99
2026-04-20塑料衣着附件SUNGJIN INC CO., LTD韩国$1
2026-04-20自粘塑料卷SUNGJIN INC CO., LTD韩国$63

相关企业 · 同类产品

S & T Tuong Mai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →