Phu Tai Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 桉木原木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHú TàI

85
进口笔数
7
出口笔数
$5.96M
进口金额
$127.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-22
最近出口
9
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-09进口 $148.0K · 4 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-10进口 $122.7K · 4 笔出口 $46.2K · 2 笔2025-11进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $177.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $119.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $97.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $105.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $154.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $197.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.34M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $42.3K · 3 笔2025-09进口 $148.0K · 4 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-10进口 $122.7K · 4 笔出口 $46.2K · 2 笔2025-11进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $169.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $99.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.41M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4100259236
企查查编码QVN64A3YKJ
成立日期2004-12-30
联系地址Số 278, đường Nguyễn Thị Định, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ TÀI
企业英文名称PHU TAI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 278, đường Nguyễn Thị Định, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
电话+842563847668
邮箱phutai@phutai.com.vn
传真+842563847556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本6,693.8403亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440398桉木原木
251611原状花岗岩
847990功能机器零件
847930木材加工压机

出口

HS 编码产品
680100天然石材铺路石
680223简单切割花岗岩
680293花岗岩制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌拉圭68$2.90M
荷兰2$2.32M
中国3$318.4K
南非7$259.0K
印度5$157.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾7$127.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sudima International Pte. Ltd.新加坡63$2.79M其他粗加工木材、柚木原木
CPM Europe B.V.荷兰3$2.49M功能机器零件、非泡沫橡胶密封件
JAF Global GmbH德国8$254.2K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
CPM Europe B.V.中国2$143.1K功能机器零件、螺纹螺母
Chamundi Natural Stones印度3$86.7K原状花岗岩、花岗岩块/板
Coramandel Agencies印度2$71.0K简单切割花岗岩、原状花岗岩
Marensky Timber Pty Ltd南非1$48.3K6mm以上松木、6mm以上针叶木材
Rosewood S.A.S.乌拉圭2$47.3K桉木原木
FIDEICOMISO乌拉圭1$23.4K桉木原木、其他薄木板

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PUEBLO DE PANAY, INC.4$58.0K铝制结构体及部件、天然石材铺路石
Blue Chip Builders, Inc.菲律宾2$46.2K其他水泥制品、其他塑料建材
Modern Time Enterprises Inc.菲律宾1$23.5K尿素肥料、硫酸铵肥料

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$71.7K
2026-04-27桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$71.7K
2026-03-27桉木原木FIDEICOMISO乌拉圭$23.4K
2026-03-21功能机器零件CPM EUROPE B V中国$31.9K
2026-03-21功能机器零件CPM EUROPE B V中国$23.8K
2026-03-21功能机器零件CPM EUROPE B V中国$95.8K
2026-03-21功能机器零件CPM EUROPE B V中国$23.8K
2026-03-06木材加工压机CPM EUROPE B V荷兰$1.21M
2026-02-24桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$26.5K
2026-01-30桉木原木SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD乌拉圭$42.4K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22天然石材铺路石Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$4.3K
2025-10-01天然石材铺路石Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$27.3K
2025-10-01天然石材铺路石Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$5
2025-10-01天然石材铺路石Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$2
2025-10-01天然石材铺路石Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$2
2025-10-01花岗岩制品Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$6
2025-10-01简单切割花岗岩Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$13
2025-10-01天然石材铺路石Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$2.0K
2025-10-01天然石材铺路石Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$12
2025-10-01花岗岩制品Blue Chip Builders, Inc.菲律宾$20

相关企业 · 同类产品

Phu Tai Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →