Phu Tai Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 桉木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHú TàI
85
进口笔数
7
出口笔数
$5.96M
进口金额
$127.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-10-22
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100259236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64A3YKJ |
| 成立日期 | 2004-12-30 |
| 联系地址 | Số 278, đường Nguyễn Thị Định, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ TÀI |
| 企业英文名称 | PHU TAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 278, đường Nguyễn Thị Định, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842563847668 |
| 邮箱 | phutai@phutai.com.vn |
| 传真 | +842563847556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,693.8403亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 68 | $2.90M |
| 荷兰 | 2 | $2.32M |
| 中国 | 3 | $318.4K |
| 南非 | 7 | $259.0K |
| 印度 | 5 | $157.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 7 | $127.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 63 | $2.79M | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| CPM Europe B.V. | 荷兰 | 3 | $2.49M | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| JAF Global GmbH | 德国 | 8 | $254.2K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| CPM Europe B.V. | 中国 | 2 | $143.1K | 功能机器零件、螺纹螺母 |
| Chamundi Natural Stones | 印度 | 3 | $86.7K | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
| Coramandel Agencies | 印度 | 2 | $71.0K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| Marensky Timber Pty Ltd | 南非 | 1 | $48.3K | 6mm以上松木、6mm以上针叶木材 |
| Rosewood S.A.S. | 乌拉圭 | 2 | $47.3K | 桉木原木 |
| FIDEICOMISO | 乌拉圭 | 1 | $23.4K | 桉木原木、其他薄木板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PUEBLO DE PANAY, INC. | 4 | $58.0K | 铝制结构体及部件、天然石材铺路石 | |
| Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | 2 | $46.2K | 其他水泥制品、其他塑料建材 |
| Modern Time Enterprises Inc. | 菲律宾 | 1 | $23.5K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $71.7K |
| 2026-04-27 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $71.7K |
| 2026-03-27 | 桉木原木 | FIDEICOMISO | 乌拉圭 | $23.4K |
| 2026-03-21 | 功能机器零件 | CPM EUROPE B V | 中国 | $31.9K |
| 2026-03-21 | 功能机器零件 | CPM EUROPE B V | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-21 | 功能机器零件 | CPM EUROPE B V | 中国 | $95.8K |
| 2026-03-21 | 功能机器零件 | CPM EUROPE B V | 中国 | $23.8K |
| 2026-03-06 | 木材加工压机 | CPM EUROPE B V | 荷兰 | $1.21M |
| 2026-02-24 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $26.5K |
| 2026-01-30 | 桉木原木 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 乌拉圭 | $42.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 天然石材铺路石 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $4.3K |
| 2025-10-01 | 天然石材铺路石 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $27.3K |
| 2025-10-01 | 天然石材铺路石 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $5 |
| 2025-10-01 | 天然石材铺路石 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $2 |
| 2025-10-01 | 天然石材铺路石 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $2 |
| 2025-10-01 | 花岗岩制品 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $6 |
| 2025-10-01 | 简单切割花岗岩 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $13 |
| 2025-10-01 | 天然石材铺路石 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $2.0K |
| 2025-10-01 | 天然石材铺路石 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $12 |
| 2025-10-01 | 花岗岩制品 | Blue Chip Builders, Inc. | 菲律宾 | $20 |