SCL Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SCL VINA
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316449680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND05NYGX |
| 成立日期 | 2020-08-19 |
| 联系地址 | 94 Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCL VINA |
| 企业英文名称 | SCL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 94 Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836203481 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.11亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $563.8K |
| 中国 | 4 | $396.4K |
| 德国 | 2 | $52.8K |
| 中国台湾 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mansam Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $558.9K | LED灯具、非LED电灯 |
| Smart Connected Life SCL Co., Ltd. | 中国 | 3 | $274.7K | 铝制结构体及部件、带接头绝缘电线 |
| SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 韩国 | 2 | $174.6K | LED照明装置、铝制结构体及部件 |
| SCL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.9K | 其他钢弹簧、钢制弹簧片 |
| Wibre Elektrogeraete Gmbh | 德国 | 1 | $2.9K | 非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 静止变流器 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-01-28 | LED照明装置 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 德国 | $23.1K |
| 2026-01-28 | LED照明装置 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 德国 | $26.8K |
| 2026-01-28 | 静止变流器 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 中国台湾 | $1.8K |
| 2026-01-12 | LED照明装置 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 中国 | $8.4K |
| 2026-01-12 | LED照明装置 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 中国 | $838 |
| 2026-01-12 | LED照明装置 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 中国 | $920 |
| 2026-01-12 | 铝制结构体及部件 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-12 | 铝制结构体及部件 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-12 | LED照明装置 | SMART CONNECTED LIFE SCL CO LT | 中国 | $25.1K |