Thanh Hung Phat Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Thành Hưng Phát
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106385092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SMKM0H |
| 成立日期 | 2013-12-05 |
| 联系地址 | Số 1/46 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT THÀNH HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH HUNG PHAT TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1/46 Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84904770066 |
| 邮箱 | congtythanhhungphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 847910 | 工程机械 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.93M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenhao International Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.02M | 镀锌钢丝、钢制编织带 |
| Zhongshan Newtopcan Trading Corp. Ltd. | 中国 | 3 | $252.6K | 非玻塑灯具零件、不锈钢洗涤槽 |
| Jiangmen City Pengwei Stainless Steel Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $250.5K | 不锈钢家用制品 |
| WIR Industrial Group Ltd. | 中国 | 3 | $93.2K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Shenzhen Nankai Sheng Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $84.7K | 非陶瓷绝缘配件、非玻陶绝缘体 |
| Guangdong Invitop Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.4K | 气体过滤机械、其他电动家用器具 |
| ZHEJIANG XINGCHUN TRADE CO.,LTD. | 中国 | 1 | $55.4K | 其他铝制品 |
| Shandong Yunjie Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.9K | 扫帚刷子、其他功能机器 |
| Zhengzhou Weunion Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 绝缘电线、通信设备 |
| Zhejiang Aoto Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他钢铁制品、焊接用焊剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 工程机械 | Shandong Yunjie Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | $26.5K |
| 2026-05-29 | 工程机械 | Shandong Yunjie Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-05-12 | 其他铝制品 | ZHEJIANG XINGCHUN TRADE CO.,LTD. | 中国 | $55.4K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | Shenzhen Nankai Sheng Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | Shenzhen Nankai Sheng Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | Shenzhen Nankai Sheng Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | Shenzhen Nankai Sheng Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他高压电路装置 | Shenzhen Nankai Sheng Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 塑料绝缘配件 | Shenzhen Nankai Sheng Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 其他高压电路装置 | Shenzhen Nankai Sheng Power Technology Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |