Pitek Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN PITEK
124
进口笔数
0
出口笔数
$3.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316240142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRRDX30 |
| 成立日期 | 2020-04-20 |
| 联系地址 | 24/22 Nguyễn Thái Bình, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN PITEK |
| 企业英文名称 | PITEK DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84911175199 |
| 邮箱 | pitekco2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $3.59M |
| 中国台湾 | 6 | $10.5K |
| 马来西亚 | 3 | $6.0K |
| 泰国 | 5 | $5.5K |
| 菲律宾 | 4 | $2.7K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.9K |
| 日本 | 3 | $1.3K |
| 斯洛伐克 | 1 | $1.0K |
| 新加坡 | 1 | $356 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Hehai Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $2.38M | 仪表零件及附件、非金属永磁体 |
| Shenzhen Yuyuan Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $861.1K | 其他电子IC、仪表零件及附件 |
| I IC COM LTD | 中国 | 76 | $326.6K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| MOUSER ELECTRONIS | 美国 | 2 | $9.8K | 20W以下固定电阻器、非LED二极管 |
| LUCKY LOTUS CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $8.8K | 通信设备、通信设备零件 |
| EVE Energy North America Corp. | 中国 | 2 | $5.0K | 锂原电池、锂离子电池 |
| Shenzhen Qihong Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 仪表零件及附件、铜铸件 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.0K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| JIANGSU ACREL ELECTRICAL MFG CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.7K | 非液体温度计、通信设备 |
| Mouser Electronics, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $1.1K | 其他电感器、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 塑料包装箱 | I IC COM LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-10 | 印刷电路 | I IC COM LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-10 | 非LED二极管 | I IC COM LTD | 中国 | $51 |
| 2026-01-10 | 处理器及控制器 | I IC COM LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-10 | 非液体温度计 | I IC COM LTD | 中国 | $305 |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | I IC COM LTD | 中国 | $67 |
| 2025-12-29 | 仪表零件及附件 | SHENZHEN YUYUAN SMART TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-19 | 固定碳电阻 | I IC COM LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-19 | 陶瓷电容器 | I IC COM LTD | 中国 | $290 |
| 2025-12-19 | 铝电解电容 | I IC COM LTD | 中国 | $76 |