SNB Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI SNB
96
进口笔数
3
出口笔数
$4.75M
进口金额
$47.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-02
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106447743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA9RJEB |
| 成立日期 | 2014-01-22 |
| 联系地址 | Tầng 2, toà nhà Hancom, ngõ 603 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI SNB |
| 企业英文名称 | SNB DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, toà nhà Hancom, ngõ 603 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02437833656 |
| 邮箱 | contactus@snb.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940180 | 其他座椅 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 85 | $4.03M |
| 日本 | 9 | $700.0K |
| 韩国 | 1 | $22.0K |
| 美国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $47.0K |
| 越南 | 1 | $61 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bright Children's Products Co., Ltd. | 中国 | 47 | $2.90M | 婴儿车、其他座椅 |
| Scoot & Ride Vertriebs GmbH | 德国 | 15 | $664.6K | 橡塑帽类、玩具模型 |
| f2c0af7241642fd80c71ea6c40c9ed94 | 3 | $649.6K | ||
| Yangzhou Lettas Baby Product Co., Ltd. | 中国 | 9 | $266.3K | 其他座椅、婴儿车 |
| The Radio Flyer Co. | 中国 | 5 | $68.0K | 玩具模型 |
| Dalian Iris International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 粘土及膨润土、塑料包装箱 |
| Life Do Plus Co., Ltd. | 日本 | 5 | $40.8K | 其他芳香制剂、其他纸制品 |
| BBLUV Group | 中国 | 4 | $33.4K | 塑料餐具、其他电动家用器具 |
| Yongkang Juyi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 其他寝具、其他座椅 |
| Kingda Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $24.1K | 铝合金板材、其他酶制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAST TRADING WEST (CHINA) LTD | 中国香港 | 3 | $47.0K | 婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 婴儿车 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-02 | 婴幼儿食品 | EAST TRADING WEST (CHINA) LTD | 中国香港 | $15.5K |
| 2023-09-07 | 婴幼儿食品 | EAST TRADING WEST (CHINA) LTD | 中国香港 | $7.1K |
| 2023-09-07 | 婴幼儿食品 | EAST TRADING WEST (CHINA) LTD | 中国香港 | $24.3K |
| 2023-03-16 | 婴幼儿食品 | EAST TRADING WEST (CHINA) LTD | 越南 | $61 |