SNB Distribution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 其他座椅

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI SNB

96
进口笔数
3
出口笔数
$4.75M
进口金额
$47.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-02
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $524.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.0K · 4 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-10进口 $217.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.6K · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-02进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $490.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $278.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $524.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $101.0K · 4 笔出口 $31.5K · 1 笔2023-10进口 $217.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $88.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $75.6K · 1 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-02进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $131.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $101.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $160.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $67.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $230.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $155.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $251.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $490.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $278.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $84.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $524.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106447743
企查查编码QVNXA9RJEB
成立日期2014-01-22
联系地址Tầng 2, toà nhà Hancom, ngõ 603 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI SNB
企业英文名称SNB DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, toà nhà Hancom, ngõ 603 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02437833656
邮箱contactus@snb.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940180其他座椅
871500婴儿车
940171金属框架软垫椅
940320非办公金属家具
630790其他纺织制品
950300玩具模型
650691橡塑帽类
940199汽车座椅零件
950699其他户外娱乐设备
330790其他芳香制剂

出口

HS 编码产品
190110婴幼儿食品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国85$4.03M
日本9$700.0K
韩国1$22.0K
美国1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2$47.0K
越南1$61

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bright Children's Products Co., Ltd.中国47$2.90M婴儿车、其他座椅
Scoot & Ride Vertriebs GmbH德国15$664.6K橡塑帽类、玩具模型
f2c0af7241642fd80c71ea6c40c9ed943$649.6K
Yangzhou Lettas Baby Product Co., Ltd.中国9$266.3K其他座椅、婴儿车
The Radio Flyer Co.中国5$68.0K玩具模型
Dalian Iris International Trade Co., Ltd.中国1$44.5K粘土及膨润土、塑料包装箱
Life Do Plus Co., Ltd.日本5$40.8K其他芳香制剂、其他纸制品
BBLUV Group中国4$33.4K塑料餐具、其他电动家用器具
Yongkang Juyi Industry & Trade Co., Ltd.中国3$27.6K其他寝具、其他座椅
Kingda Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan中国1$24.1K铝合金板材、其他酶制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EAST TRADING WEST (CHINA) LTD中国香港3$47.0K婴幼儿食品

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$4.2K
2026-04-28其他座椅BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$3.6K
2026-04-28婴儿车BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2026-04-28婴儿车BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$3.6K
2026-04-28婴儿车BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$10.8K
2026-04-28婴儿车BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$5.7K
2026-04-28婴儿车BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$5.7K
2026-04-28金属框架软垫椅BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$1.3K
2026-04-28婴儿车BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$5.1K
2026-04-28其他座椅BRIGHT CHILDREN'S PRODUCTS CO LTD中国$2.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-02婴幼儿食品EAST TRADING WEST (CHINA) LTD中国香港$15.5K
2023-09-07婴幼儿食品EAST TRADING WEST (CHINA) LTD中国香港$7.1K
2023-09-07婴幼儿食品EAST TRADING WEST (CHINA) LTD中国香港$24.3K
2023-03-16婴幼儿食品EAST TRADING WEST (CHINA) LTD越南$61

相关企业 · 同类产品

SNB Distribution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →