Seafood Travel Construction Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 非在业
本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Seafood Travel Construction
0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$15.05M
出口金额
—
最近进口
2024-12-02
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001211303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10CVN0U |
| 成立日期 | 2015-11-23 |
| 联系地址 | 9C, đường Nguyễn Đình Chiểu, khóm 3, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU SEAFOOD TRAVEL CONSTRUCTION |
| 企业英文名称 | SEAFOOD TRAVEL CONSTRUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9C, đường Nguyễn Đình Chiểu, khóm 3, , Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84909837937 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 42 | $5.27M |
| 法国 | 13 | $1.91M |
| 韩国 | 22 | $1.43M |
| 英国 | 12 | $1.20M |
| 菲律宾 | 9 | $1.06M |
| 荷兰 | 12 | $857.4K |
| 阿联酋 | 5 | $677.2K |
| 西班牙 | 3 | $446.2K |
| 阿曼 | 3 | $356.0K |
| 加拿大 | 2 | $304.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Diamond Food Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 42 | $5.27M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Singko Ltd. | 英国 | 12 | $1.20M | 冷冻虾、加工菠萝 |
| Royal Country Marketing | 菲律宾 | 9 | $1.06M | 冻去骨牛肉、冷冻虾 |
| Interfood France | 法国 | 6 | $982.0K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| Blue Ocean Trading Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $729.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Eurofoodlink B.V. | 荷兰 | 10 | $701.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Morey Esteva S.L. | 西班牙 | 3 | $446.2K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Alpha Bay | 法国 | 3 | $440.1K | 冷冻虾、其他鲜冷冻肉 |
| Blue Ocean Trading | 韩国 | 4 | $310.5K | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Pescamar Trading Ltd. | 塞浦路斯 | 5 | $253.3K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-02 | 冷冻虾 | SAKY GROUP PTE LTD | 新加坡 | $940 |
| 2024-12-02 | 冷冻虾 | SAKY GROUP PTE LTD | 新加坡 | $35.1K |
| 2024-10-15 | 冷冻虾 | SAKY GROUP PTE LTD | 新加坡 | $8.1K |
| 2024-10-15 | 冷冻虾 | SAKY GROUP PTE LTD | 新加坡 | $9.2K |
| 2024-10-15 | 冷冻虾 | SAKY GROUP PTE LTD | 新加坡 | $7.7K |
| 2024-10-15 | 冷冻虾 | SAKY GROUP PTE LTD | 新加坡 | $33.5K |
| 2024-09-20 | 冷冻虾 | ROYAL COUNTRY MARKETING | 菲律宾 | $60.7K |
| 2024-09-20 | 冷冻虾 | ROYAL COUNTRY MARKETING | 菲律宾 | $55.1K |
| 2024-09-20 | 冷冻虾 | ROYAL COUNTRY MARKETING | 菲律宾 | $17.6K |
| 2024-09-20 | 冷冻虾 | ROYAL COUNTRY MARKETING | 菲律宾 | $3.1K |