Seafood Travel Construction Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 143 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 非在业

本地名:Công Ty CP Xuất Nhập Khẩu Seafood Travel Construction

0
进口笔数
143
出口笔数
$0
进口金额
$15.05M
出口金额
最近进口
2024-12-02
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $934.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $486.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $891.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $888.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $543.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $483.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 112022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $934.5K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $486.1K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $891.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $888.1K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.9K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $543.3K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $483.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号2001211303
企查查编码QVN10CVN0U
成立日期2015-11-23
联系地址9C, đường Nguyễn Đình Chiểu, khóm 3, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU SEAFOOD TRAVEL CONSTRUCTION
企业英文名称SEAFOOD TRAVEL CONSTRUCTION IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址9C, đường Nguyễn Đình Chiểu, khóm 3, , Cà Mau
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84909837937
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
160521虾制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国42$5.27M
法国13$1.91M
韩国22$1.43M
英国12$1.20M
菲律宾9$1.06M
荷兰12$857.4K
阿联酋5$677.2K
西班牙3$446.2K
阿曼3$356.0K
加拿大2$304.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Diamond Food Manufacturing Co., Ltd.泰国42$5.27M冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Singko Ltd.英国12$1.20M冷冻虾、加工菠萝
Royal Country Marketing菲律宾9$1.06M冻去骨牛肉、冷冻虾
Interfood France法国6$982.0K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
Blue Ocean Trading Co., Ltd.韩国11$729.1K冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾
Eurofoodlink B.V.荷兰10$701.7K冷冻虾、保藏虾制品
Morey Esteva S.L.西班牙3$446.2K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Alpha Bay法国3$440.1K冷冻虾、其他鲜冷冻肉
Blue Ocean Trading韩国4$310.5K冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼
Pescamar Trading Ltd.塞浦路斯5$253.3K冻鲶鱼片、冻金枪鱼片

近期贸易明细

出口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-02冷冻虾SAKY GROUP PTE LTD新加坡$940
2024-12-02冷冻虾SAKY GROUP PTE LTD新加坡$35.1K
2024-10-15冷冻虾SAKY GROUP PTE LTD新加坡$8.1K
2024-10-15冷冻虾SAKY GROUP PTE LTD新加坡$9.2K
2024-10-15冷冻虾SAKY GROUP PTE LTD新加坡$7.7K
2024-10-15冷冻虾SAKY GROUP PTE LTD新加坡$33.5K
2024-09-20冷冻虾ROYAL COUNTRY MARKETING菲律宾$60.7K
2024-09-20冷冻虾ROYAL COUNTRY MARKETING菲律宾$55.1K
2024-09-20冷冻虾ROYAL COUNTRY MARKETING菲律宾$17.6K
2024-09-20冷冻虾ROYAL COUNTRY MARKETING菲律宾$3.1K

相关企业 · 同类产品

Seafood Travel Construction Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →