ADG NATIONAL INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP ORATION BRANCH

越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Quốc Gia Adg (Thành Phố Hà Nội)

7
进口笔数
7
出口笔数
$3.5K
进口金额
$42.7K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2024-11-01
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345 · 1 笔出口 $680 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $350 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $345 · 1 笔出口 $680 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $785 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102023052-001
企查查编码QVN716X8N9
成立日期2006-12-21
联系地址167-169 Đường số 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA ADG (THÀNH PHỐ HÀ NỘI)
企业英文名称ADG NATIONAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORPORATION BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址167-169 Đường số 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话02854298068
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482010纸质文具
481910瓦楞纸箱
491000印刷日历
8473308471机器零件
852351固态存储设备
853670光纤连接器
854470绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$1.1K
爱尔兰1$903
马来西亚2$776
中国台湾2$695

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$42.0K
马来西亚1$680

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD中国台湾3$991固态存储设备、存储单元
DELL HONG KONG LTD.中国香港1$903存储单元、通信设备
CommScope Solutions (S) Pte. Ltd.新加坡1$785其他通信设备、其他电路开关装置
SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN马来西亚1$59610公斤以下便携电脑、8471机器零件
DELL GLOBAL BUSINESS CENTER马来西亚1$18010公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAIGON STEC CO LTD越南6$42.0K其他电子IC、其他钢铁制品
DELL GLOBAL BUSINESS CENTER马来西亚1$680处理器及控制器、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19纸质文具KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD中国$296
2025-06-25光纤连接器CommScope Solutions (S) Pte. Ltd.中国$785
2024-11-23纸质文具KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD中国台湾$345
2023-12-11印刷日历KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD中国台湾$350
2023-11-06瓦楞纸箱DELL GLOBAL BUSINESS CENTER马来西亚$11
2023-11-068471机器零件DELL GLOBAL BUSINESS CENTER马来西亚$169
2023-07-12绝缘电线DELL HONG KONG LTD.爱尔兰$903
2023-06-12固态存储设备SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN马来西亚$596

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-01其他钢铁制品DELL GLOBAL BUSINESS CENTER马来西亚$680
2024-07-17通信设备SAIGON STEC CO LTD越南$6.8K
2024-07-17绝缘电线SAIGON STEC CO LTD越南$269
2024-03-25静止变流器SAIGON STEC CO LTD越南$6.5K
2024-02-26绝缘电线SAIGON STEC CO LTD越南$4.0K
2024-02-26绝缘电线SAIGON STEC CO LTD越南$2.7K
2023-10-06绝缘电线SAIGON STEC CO LTD越南$4.7K
2023-03-22通信设备SAIGON STEC CO LTD越南$13.5K
2023-02-07通信设备SAIGON STEC CO LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

ADG NATIONAL INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP ORATION BRANCH 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →