ADG NATIONAL INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORP ORATION BRANCH
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Công Nghệ Quốc Gia Adg (Thành Phố Hà Nội)
7
进口笔数
7
出口笔数
$3.5K
进口金额
$42.7K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2024-11-01
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102023052-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN716X8N9 |
| 成立日期 | 2006-12-21 |
| 联系地址 | 167-169 Đường số 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ QUỐC GIA ADG (THÀNH PHỐ HÀ NỘI) |
| 企业英文名称 | ADG NATIONAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT CORPORATION BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 167-169 Đường số 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | 02854298068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.1K |
| 爱尔兰 | 1 | $903 |
| 马来西亚 | 2 | $776 |
| 中国台湾 | 2 | $695 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $42.0K |
| 马来西亚 | 1 | $680 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 3 | $991 | 固态存储设备、存储单元 |
| DELL HONG KONG LTD. | 中国香港 | 1 | $903 | 存储单元、通信设备 |
| CommScope Solutions (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $785 | 其他通信设备、其他电路开关装置 |
| SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 1 | $596 | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| DELL GLOBAL BUSINESS CENTER | 马来西亚 | 1 | $180 | 10公斤以下便携电脑、非CRT电脑显示器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAIGON STEC CO LTD | 越南 | 6 | $42.0K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| DELL GLOBAL BUSINESS CENTER | 马来西亚 | 1 | $680 | 处理器及控制器、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 纸质文具 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国 | $296 |
| 2025-06-25 | 光纤连接器 | CommScope Solutions (S) Pte. Ltd. | 中国 | $785 |
| 2024-11-23 | 纸质文具 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $345 |
| 2023-12-11 | 印刷日历 | KINGSTON DIGITAL INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | $350 |
| 2023-11-06 | 瓦楞纸箱 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER | 马来西亚 | $11 |
| 2023-11-06 | 8471机器零件 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER | 马来西亚 | $169 |
| 2023-07-12 | 绝缘电线 | DELL HONG KONG LTD. | 爱尔兰 | $903 |
| 2023-06-12 | 固态存储设备 | SCHENKER LOGISTICS (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $596 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-01 | 其他钢铁制品 | DELL GLOBAL BUSINESS CENTER | 马来西亚 | $680 |
| 2024-07-17 | 通信设备 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2024-07-17 | 绝缘电线 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $269 |
| 2024-03-25 | 静止变流器 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-02-26 | 绝缘电线 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2024-02-26 | 绝缘电线 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-10-06 | 绝缘电线 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-03-22 | 通信设备 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $13.5K |
| 2023-02-07 | 通信设备 | SAIGON STEC CO LTD | 越南 | $3.6K |