Beauty Hollic Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BEAUTY HOLIC
5
进口笔数
0
出口笔数
$32.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108651293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PR7BPN |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | Số 16, Lô số 1 khu giãn dân, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BEAUTY HOLIC |
| 企业英文名称 | BEAUTY HOLIC TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Lô số 1 khu giãn dân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84936298188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 040320 | 酸奶 |
| 170490 | 糖果 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $28.0K |
| 越南 | 1 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thien Cung Cosmetics | 韩国 | 4 | $28.0K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Ildong Foodis Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-03 | 纤维纸板手提包 | ILDONG FOODIS CO., LTD | 越南 | $4.2K |
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | THIEN CUNG COSMETICS | 韩国 | $885 |
| 2023-03-23 | 酸奶 | THIEN CUNG COSMETICS | 韩国 | $103 |
| 2023-03-23 | 其他非酒精饮料 | THIEN CUNG COSMETICS | 韩国 | $144 |
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | THIEN CUNG COSMETICS | 韩国 | $216 |
| 2023-03-23 | 甜饼干 | THIEN CUNG COSMETICS | 韩国 | $120 |
| 2023-03-23 | 婴幼儿食品 | THIEN CUNG COSMETICS | 韩国 | $105 |
| 2023-03-23 | 酸奶 | Thien Cung Cosmetics | 韩国 | $103 |
| 2023-03-23 | 其他食品制剂 | THIEN CUNG COSMETICS | 韩国 | $287 |
| 2023-03-23 | 甜饼干 | THIEN CUNG COSMETICS | 韩国 | $120 |