Hong Dat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Đạt
145
进口笔数
0
出口笔数
$8.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302152520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2F4841T |
| 成立日期 | 1994-09-29 |
| 联系地址 | 2969A Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2969A Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842835925247 |
| 邮箱 | info@dienmayhongdat.com |
| 传真 | +842837192040 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 843890 | 食品机械零件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846722 | 电动手锯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 41 | $4.22M |
| 中国 | 101 | $3.73M |
| 印度 | 16 | $280.8K |
| 以色列 | 8 | $71.2K |
| 越南 | 4 | $33.8K |
| 墨西哥 | 8 | $32.6K |
| 意大利 | 2 | $25.2K |
| 美国 | 8 | $4.7K |
| 泰国 | 4 | $3.4K |
| 捷克 | 8 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $2.36M | 其他电动手工具、静止变流器 |
| YUNG CHAO ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 14 | $1.95M | 厨房刀具、肉类家禽加工机 |
| TUNG YUAN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 12 | $1.25M | 电动绞车、其他升降机械 |
| YOU HSIANG ELECTRONIC CO., LTD | 中国台湾 | 6 | $633.3K | 其他升降机械、机械零件 |
| Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $484.8K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $207.1K | 金属切割锯、手工工具零件 |
| Jiangsu Jinfeida Power Tools Co., Ltd. | 中国 | 7 | $202.9K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈 |
| Jinsu (Jiangsu) Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $188.1K | 肉类家禽加工机、食品机械零件 |
| Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $149.3K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| Maanshan Songyu Food Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.8K | 肉类家禽加工机、厨房刀具 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | ZHEJIANG LEADER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-25 | 其他铝制品 | ZHEJIANG LEADER INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $55 |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 静止变流器 | BLACK & DECKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 越南 | $8.0K |
| 2026-04-23 | 其他矿物加工机床 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-23 | 其他矿物加工机床 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $37.6K |
| 2026-04-23 | 其他矿物加工机床 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-23 | 其他矿物加工机床 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $27.0K |
| 2026-04-23 | 其他矿物加工机床 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-23 | 其他矿物加工机床 | JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD. | 中国 | $27.0K |