Hong Dat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hồng Đạt

153
进口笔数
0
出口笔数
$8.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $235.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $446.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $307.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $224.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $248.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $536.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $179.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $153.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $186.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $525.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $115.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $235.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $240.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $85.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $446.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $213.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $307.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $103.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $224.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $209.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $218.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $248.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $536.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $179.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $153.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $186.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $525.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $255.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $167.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $318.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $115.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.44M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302152520
企查查编码QVN2F4841T
成立日期1994-09-29
联系地址2969A Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG ĐẠT
企业英文名称HONG DAT CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2969A Quốc lộ 1A, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
电话+842835925247
邮箱info@dienmayhongdat.com
传真+842837192040
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
843850肉类家禽加工机
843890食品机械零件
820830厨房刀具
846721电动手钻
853650其他电气开关
842890其他升降机械
850760锂离子电池
846722电动手锯
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾42$4.37M
中国108$3.90M
印度16$280.8K
以色列8$71.2K
越南4$33.8K
墨西哥8$32.6K
意大利2$25.2K
美国8$4.7K
泰国4$3.4K
捷克8$2.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡56$2.96M手工工具零件、其他电动手工具
YUNG CHAO ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾14$1.95M厨房刀具、肉类家禽加工机
TUNG YUAN CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD中国台湾13$1.41M电动绞车、其他升降机械
YOU HSIANG ELECTRONIC CO., LTD中国台湾6$633.3K其他升降机械、机械零件
JINHUA LEWEI INDUSTRY TRADE CO.,LTD.中国3$265.6K其他矿物加工机床、金属切割锯
Jinsu (Jiangsu) Intelligent Technology Co., Ltd.中国8$242.0K肉类家禽加工机、食品机械零件
Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd.中国10$207.6K金属切割锯、手工工具零件
Jiangsu Jinfeida Power Tools Co., Ltd.中国7$202.9K钢铁螺钉螺栓、非螺纹垫圈
Stanley Works Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡13$149.3K不可调扳手、钳子镊子
Maanshan Songyu Food Machinery Co., Ltd.中国7$36.8K肉类家禽加工机、厨房刀具

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16机床零件Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd.中国$264
2026-06-16其他电气开关Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd.中国$1
2026-06-16机床零件Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd.中国$195
2026-06-16碳刷Zhejiang Zhibiao Industry & Trade Co., Ltd.中国$2
2026-06-10锂离子电池Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd.中国$35.0K
2026-06-10其他电气开关Jinsu (Jiangsu) Intelligent Technology Co., Ltd.中国$240
2026-06-10厨房刀具Jinsu (Jiangsu) Intelligent Technology Co., Ltd.中国$575
2026-06-10电动手钻Black & Decker Asia Pacific Pte. Ltd.中国$5.9K
2026-06-10肉类家禽加工机Jinsu (Jiangsu) Intelligent Technology Co., Ltd.中国$2.8K
2026-06-10肉类家禽加工机Jinsu (Jiangsu) Intelligent Technology Co., Ltd.中国$6.9K

相关企业 · 同类产品

Hong Dat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →