Klink Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KLINK
3
进口笔数
7
出口笔数
$9.7K
进口金额
$5.8K
出口金额
2024-06-30
最近进口
2025-12-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109305627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKY2Q3EB |
| 成立日期 | 2020-08-13 |
| 联系地址 | Số 103 Phố Tây Trà, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KLINK |
| 企业英文名称 | KLINK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 103 Phố Tây Trà, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84942456968 |
| 邮箱 | vutrungkien4883@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Falcon New Materials (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.7K | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Sanwa Industry Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $529 | 其他钢铁制品、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-30 | 非纺织润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $758 |
| 2024-06-30 | 非纺织润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $202 |
| 2024-06-30 | 非纺织润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $744 |
| 2024-06-30 | 非纺织润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-29 | 非纺织润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $379 |
| 2024-03-29 | 其他润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-03-29 | 非纺织润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $806 |
| 2024-03-29 | 非纺织润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $744 |
| 2023-05-24 | 非纺织润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $379 |
| 2023-05-24 | 非纺织润滑剂 | SUNNY FALCON NEW MATERIALS (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $605 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $92 |
| 2025-12-19 | 非纺织润滑剂 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2025-12-19 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $643 |
| 2025-12-19 | 非纺织润滑剂 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-07-30 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $231 |
| 2025-07-30 | 非纺织润滑剂 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2025-07-30 | 非纺织润滑剂 | CONG TY TNHH MINGHUI VIET NAM | 越南 | $647 |
| 2025-07-30 | 非纺织润滑剂 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2025-05-29 | 非纺织润滑剂 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $783 |
| 2025-05-29 | 非纺织润滑剂 | MINGHUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $233 |