Azura Sport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO AZURA
14
进口笔数
0
出口笔数
$126.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802854401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20EWXQD |
| 成立日期 | 2020-06-22 |
| 联系地址 | Thôn Phượng Khê, Xã Hoằng Lưu, Huyện Hoằng Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO AZURA |
| 企业英文名称 | AZURA SPORT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đất số 2156/ĐĐCL bản đồ địa chính số 11, thôn Phượng Khê, Xã Hoằng Châu, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84907297368 |
| 邮箱 | azurasport.thvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $125.7K |
| 中国香港 | 1 | $220 |
| 日本 | 2 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Junyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.7K | 伞零件、鞋靴零件 |
| Dongguan Kinge Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | PVC塑料板材、人造毛皮制品 |
| Hantron Plastic Products (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Baosheng Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
| CHEN JIANHUA | 中国香港 | 1 | $220 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Ye Sugang | 中国 | 1 | $148 | 非泡沫橡胶密封件 |
| Itochu Corporation | 日本 | 2 | $70 | 车身零件、其他车辆零件 |
| Qufu Guanda Ball Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22 | 充气球、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 其他泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-19 | 聚氨酯泡沫塑料 | DONGGUAN KINGE PLASTICE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $4.5K |