King Fruit Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 743 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KING FRUIT
0
进口笔数
743
出口笔数
$0
进口金额
$10.60M
出口金额
—
最近进口
2025-11-15
最近出口
0
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317929136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQJ210A |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING FRUIT |
| 企业英文名称 | KING FRUIT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 316 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | 0777951189 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 645 | $9.16M |
| 中国 | 98 | $1.44M |
贸易伙伴
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 242 | $3.81M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Tenghe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 45 | $770.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shanghai Sealocean Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 62 | $700.1K | 其他香蕉 |
| Shanghai Shangyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 34 | $502.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 53 | $498.6K | 其他香蕉 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $475.5K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $334.5K | 其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 25 | $318.3K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Suzhou Tongze International Sourcing Co., Ltd. | 越南 | 24 | $317.1K | 其他香蕉 |
| Grlink International Trading (Zhejiang) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $292.7K | 其他香蕉、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 743)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-15 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-11-15 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-15 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $662 |
| 2025-09-27 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-09-27 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-27 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-08 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-09-08 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-08 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-14 | 带壳椰子 | XIAMEN HVIDIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $869 |