CAPPY VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAPPY VIệT NAM
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$109.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-01
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317566595 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3FK0NJ |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAPPY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAPPY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0788459351 |
| 邮箱 | cappyinc@bird.ocn.ne.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $108.9K |
| 越南 | 1 | $726 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cappy International Inc. | 日本 | 19 | $108.9K | 其他纺织制品、塑料衣着附件 |
| CAPPY INTERNATIONAL INC | 越南 | 1 | $726 | 聚烯烃绳缆 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 聚烯烃绳缆 | Cappy International Inc. | 日本 | $729 |
| 2026-03-06 | 其他纺织制品 | Cappy International Inc. | 日本 | $4.1K |
| 2026-01-15 | 其他纺织制品 | Cappy International Inc. | 日本 | $294 |
| 2026-01-15 | 其他纺织制品 | Cappy International Inc. | 日本 | $363 |
| 2026-01-07 | 其他纺织制品 | Cappy International Inc. | 日本 | $8.2K |
| 2025-12-01 | 聚烯烃绳缆 | Cappy International Inc. | 日本 | $85 |
| 2025-11-17 | 塑料衣着附件 | CAPPY INTERNATIONAL INC | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-17 | 聚烯烃绳缆 | CAPPY INTERNATIONAL INC | 日本 | $751 |
| 2025-10-10 | 其他纺织制品 | CAPPY INTERNATIONAL INC | 日本 | $1.4K |
| 2025-10-10 | 其他塑纺箱盒 | CAPPY INTERNATIONAL INC | 日本 | $668 |