Vuong Gia Investment Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 501 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Vương Gia
501
进口笔数
1
出口笔数
$11.97M
进口金额
$18.3K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2023-04-04
最近出口
70
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701065290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q06JDJ |
| 成立日期 | 2009-03-04 |
| 联系地址 | Tổ 30, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VGM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 30, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842033270488 |
| 邮箱 | Info@vuonggia.com.vn |
| 传真 | +842033726343 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 151亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 297 | $7.45M |
| 意大利 | 199 | $1.99M |
| 印度尼西亚 | 37 | $715.6K |
| 美国 | 152 | $538.1K |
| 日本 | 76 | $304.8K |
| 瑞典 | 25 | $249.1K |
| 土耳其 | 120 | $176.4K |
| 韩国 | 59 | $133.2K |
| 墨西哥 | 33 | $132.2K |
| 马来西亚 | 15 | $69.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Benmao Import and Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.75M | 圆锥滚子轴承、滚珠轴承 |
| ITR Middle East FZCO | 阿联酋 | 24 | $1.50M | 土方机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $1.42M | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.32M | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Costex Tractor Parts | 美国 | 84 | $697.6K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Diesel Technic Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $256.9K | 其他车辆零件、内燃机滤油器 |
| NETC Co., Ltd. | 日本 | 21 | $210.5K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Euroricambi S.P.A. | 意大利 | 22 | $195.3K | 变速箱及零件、车桥及零件 |
| Blumaq S.A. | 西班牙 | 35 | $106.3K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| COSTEX Tractor Parts | 中国 | 20 | $11.1K | 轴承座、柴油机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MULINDOTAMA JAYA PERKASA | 印度尼西亚 | 1 | $18.3K | 土方机械零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 501)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 车辆制动零件 | Liaocheng Benmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-22 | 变速箱及零件 | Liaocheng Benmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-22 | 带配件增强橡胶管 | Liaocheng Benmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-06-22 | 车辆制动零件 | Liaocheng Benmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-22 | 车辆制动零件 | Liaocheng Benmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-22 | 内燃机滤油器 | Liaocheng Benmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-06-22 | 土方机械零件 | Liaocheng Benmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $485 |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | Korean Parts Corp. | 韩国 | $676 |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | Korean Parts Corp. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-06-22 | 液压车辆千斤顶 | Liaocheng Benmao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $540 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-04 | 车辆制动零件 | PT MULINDOTAMA JAYA PERKASA | 印度尼西亚 | $18.3K |