Khanh Ngoc Trade Services & Transport Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他煤焦油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và VậN TảI KHáNH NGọC
92
进口笔数
0
出口笔数
$3.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316572451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM3TU78 |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | SAV.2-03.16, tầng 03, tháp 02, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI KHÁNH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 95/6/71 Đường Lương Định Của, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84903159462 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 92 | $3.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2fb3da083ba3c92e2a80a37e6b73a28a | 24 | $1.01M | ||
| 0cbe9f25e0a87aa042ab7993ed120f81 | 27 | $953.2K | ||
| 455fa66f1a98de6123d63a022c9e8a60 | 20 | $725.3K | ||
| Quan Cheng Environment Initiatives Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $371.3K | 其他煤焦油 |
| d1f6a927f1b63d03a78a3a63a23bffdd | 6 | $148.4K | ||
| a821e35d93a263be9148351c38023778 | 1 | $103.0K | ||
| 3665a0f6306869370018996c4ffbb340 | 1 | $14.2K | ||
| 9a005e8aaaa7a8ff4fab4b604c1fe3f7 | 1 | $7.7K |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他煤焦油 | BASETROL SDN. BHD. | 马来西亚 | $51.5K |
| 2026-04-28 | 其他煤焦油 | BASETROL SDN. BHD. | 马来西亚 | $51.5K |
| 2026-04-22 | 其他煤焦油 | GREEN RUBBER & PETROLEUM SDN BHD | 马来西亚 | $65.7K |
| 2026-04-22 | 其他煤焦油 | GREEN RUBBER & PETROLEUM SDN BHD | 马来西亚 | $65.7K |
| 2026-04-20 | 其他煤焦油 | TRADEWINDS TRADER | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 其他煤焦油 | TRADEWINDS TRADER | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-10 | 其他煤焦油 | GREEN RUBBER & PETROLEUM SDN BHD | 马来西亚 | $27.3K |
| 2026-04-10 | 其他煤焦油 | GREEN RUBBER & PETROLEUM SDN BHD | 马来西亚 | $27.3K |
| 2026-04-03 | 其他煤焦油 | GREEN RUBBER & PETROLEUM SDN BHD | 马来西亚 | $30.6K |
| 2026-04-03 | 其他煤焦油 | GREEN RUBBER & PETROLEUM SDN BHD | 马来西亚 | $30.6K |