Uy Long Electromechanics Automatic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Cơ Tự Động Uy Long
- 邮箱4
118
进口笔数
1
出口笔数
$5.38M
进口金额
$85.3K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-12-22
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309802344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKKP85AU |
| 成立日期 | 2010-02-10 |
| 联系地址 | 353/42 Phạm Ngũ Lão, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN CƠ TỰ ĐỘNG UY LONG |
| 企业英文名称 | UY LONG ELECTROMECHANICS AUTOMATIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 353/42 Phạm Ngũ Lão, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842839208102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 842330 | 称重秤 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 843710 | 种子分选机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $5.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $81.3K |
| 越南 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Taihe Intelligent Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 57 | $3.70M | 种子分选机、钢制容器(>300升) |
| THE INTERSECTION OF | 中国 | 15 | $853.5K | 种子分选机、气动直线发动机 |
| Hefei Panda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $783.5K | 称重秤、钢制气罐 |
| Xinxiang Xingdou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 矿物处理机器、种子分选机 |
| Hefei Panda Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $13.6K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Greenair Trading (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Anhui Yongcheng Electronics & Mechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Hefei Taihe Optoelectronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.0K | 电力控制板、非CRT显示器 |
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 2 | $946 | 包装机械、灌装封口机 |
| Hefei Panda Import & Export Co., Ltd. | 1 | $694 | 气动直线发动机、缝纫针 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Daun Keo Rice Mill Co., Ltd. | 越南 | 1 | $85.3K | 不锈钢管配件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 种子分选机 | THE INTERSECTION OF | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-17 | 种子分选机 | THE INTERSECTION OF | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-16 | 种子分选机 | THE INTERSECTION OF | 中国 | $55.0K |
| 2026-04-16 | 种子分选机 | THE INTERSECTION OF | 中国 | $55.0K |
| 2026-03-30 | 种子分选机 | THE INTERSECTION OF | 中国 | $56.5K |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | HEFEI TAIHE OPTOELECTRONIC TECH CO | 中国 | $340 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | HEFEI TAIHE OPTOELECTRONIC TECH CO | 中国 | $231 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | HEFEI TAIHE OPTOELECTRONIC TECH CO | 中国 | $340 |
| 2026-03-20 | 种子分选机 | HEFEI TAIHE INTELLIGENT TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-03-20 | 种子分选机 | HEFEI TAIHE INTELLIGENT TECHNOLOGY GROUP CO., LTD | 中国 | $14.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 不锈钢管配件 | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 越南 | $205 |
| 2025-12-22 | 不锈钢管配件 | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 越南 | $200 |
| 2025-12-22 | 钢制容器(>300升) | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-22 | 非不锈钢对焊管件 | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 越南 | $660 |
| 2025-12-22 | 种子分选机 | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 柬埔寨 | $75.5K |
| 2025-12-22 | 不锈钢管配件 | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 越南 | $319 |
| 2025-12-22 | 斗式升降输送机 | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 柬埔寨 | $5.8K |
| 2025-12-22 | 不锈钢管配件 | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 越南 | $141 |
| 2025-12-22 | 不锈钢管配件 | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-22 | 不锈钢管配件 | GOLDEN DAUN KEO RICE MILL CO LTD | 越南 | $342 |