A AU Service & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU á âU
27
进口笔数
0
出口笔数
$227.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107550711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23W39HS |
| 成立日期 | 2016-08-31 |
| 联系地址 | Cụm 8, Xã Hiệp Thuận, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU |
| 企业英文名称 | A AU SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 8, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84902100329 |
| 邮箱 | aauimport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $178.2K |
| 韩国 | 8 | $48.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Luke Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 7 | $76.2K | 治疗呼吸装置、医用导管 |
| Ningbo Yingmed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Tomato M & C Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $37.4K | 医用敷料、残疾辅助器具 |
| Zhejiang Fert Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 医用导管、第90章仪器零件 |
| TOMATO M & C CO., LTD. | 1 | $11.5K | 医用敷料 | |
| Jilin Province King Laser Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他医疗器具、非二极管激光器 |
| Beijing Tuoren International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangsu Province Huaxing Medical Apparatus Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-08 | 医用导管 | NINGBO LUKE MEDICAL DEVICES CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-20 | 医用敷料 | TOMATO M & C CO., LTD. | 韩国 | $780 |
| 2026-03-20 | 医用敷料 | TOMATO M & C CO., LTD. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 医用敷料 | TOMATO M & C CO., LTD. | 韩国 | $165 |
| 2026-03-20 | 医用敷料 | TOMATO M & C CO., LTD. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 医用敷料 | TOMATO M & C CO., LTD. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-03-20 | 医用敷料 | TOMATO M & C CO., LTD. | 韩国 | $825 |