Chu Ming Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非农用喷雾器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHU MING

17
进口笔数
2
出口笔数
$885.0K
进口金额
$11.4K
出口金额
2025-01-11
最近进口
2023-07-17
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.2K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $352.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $199.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $51.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $352.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $255 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702495694
企查查编码QVNP3W5F7K
成立日期2016-09-08
联系地址Số 25/138, tổ 1, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHU MING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25/138, tổ 1, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
电话+842746503666
邮箱service@chu-ming.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842489非农用喷雾器具
350699其他粘合剂≤1kg
340319非纺织润滑剂
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731829其他钢铁非螺纹件
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具
820720可互换金属模具

出口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
731589其他钢铁链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$865.5K
德国4$15.5K
中国台湾2$3.3K
法国1$673

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$11.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chu Ming Painting Technology Co., Ltd.中国6$450.4K皮带输送机、非农用喷雾器具
Young Star Group Co., Ltd.中国4$414.8K非农用喷雾器具、工业干燥机
INNOVATOR MACHINERY CO LTD中国台湾5$18.1K其他木工机床、其他粘合剂≤1kg
KAI XIN INDUSTRY CO中国台湾1$776其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Kai Xin Industry Co., Ltd.法国1$673非纺织润滑剂
Shanghai XS Impt Co., Ltd.中国1$255机床零件、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南1$6.5K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Always Co., Ltd.越南1$4.9K自行车车架零件、其他自行车零件

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-11喷雾机零件Shanghai XS Impt Co., Ltd.中国$3
2025-01-11喷雾机零件Shanghai XS Impt Co., Ltd.中国$132
2025-01-11喷雾机零件Shanghai XS Impt Co., Ltd.中国$17
2025-01-11喷雾机零件Shanghai XS Impt Co., Ltd.中国$3
2025-01-11喷雾机零件Shanghai XS Impt Co., Ltd.中国$47
2025-01-11喷枪Shanghai XS Impt Co., Ltd.中国$12
2025-01-11喷雾机零件Shanghai XS Impt Co., Ltd.中国$41
2024-10-07其他粘合剂≤1kgINNOVATOR MACHINERY CO LTD德国$5.5K
2024-09-20非农用喷雾器具Young Star Group Co., Ltd.中国$105.0K
2024-09-20非农用喷雾器具Young Star Group Co., Ltd.中国$187.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-17其他粘合剂≤1kgTheodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南$6.5K
2023-03-15其他钢铁链Always Co., Ltd.越南$4.9K

相关企业 · 同类产品

Chu Ming Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →