Chu Ming Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHU MING
17
进口笔数
2
出口笔数
$885.0K
进口金额
$11.4K
出口金额
2025-01-11
最近进口
2023-07-17
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702495694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3W5F7K |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số 25/138, tổ 1, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHU MING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25/138, tổ 1, khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| 电话 | +842746503666 |
| 邮箱 | service@chu-ming.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731589 | 其他钢铁链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $865.5K |
| 德国 | 4 | $15.5K |
| 中国台湾 | 2 | $3.3K |
| 法国 | 1 | $673 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chu Ming Painting Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $450.4K | 皮带输送机、非农用喷雾器具 |
| Young Star Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $414.8K | 非农用喷雾器具、工业干燥机 |
| INNOVATOR MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $18.1K | 其他木工机床、其他粘合剂≤1kg |
| KAI XIN INDUSTRY CO | 中国台湾 | 1 | $776 | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kai Xin Industry Co., Ltd. | 法国 | 1 | $673 | 非纺织润滑剂 |
| Shanghai XS Impt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $255 | 机床零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-11 | 喷雾机零件 | Shanghai XS Impt Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2025-01-11 | 喷雾机零件 | Shanghai XS Impt Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2025-01-11 | 喷雾机零件 | Shanghai XS Impt Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2025-01-11 | 喷雾机零件 | Shanghai XS Impt Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2025-01-11 | 喷雾机零件 | Shanghai XS Impt Co., Ltd. | 中国 | $47 |
| 2025-01-11 | 喷枪 | Shanghai XS Impt Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2025-01-11 | 喷雾机零件 | Shanghai XS Impt Co., Ltd. | 中国 | $41 |
| 2024-10-07 | 其他粘合剂≤1kg | INNOVATOR MACHINERY CO LTD | 德国 | $5.5K |
| 2024-09-20 | 非农用喷雾器具 | Young Star Group Co., Ltd. | 中国 | $105.0K |
| 2024-09-20 | 非农用喷雾器具 | Young Star Group Co., Ltd. | 中国 | $187.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-17 | 其他粘合剂≤1kg | Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2023-03-15 | 其他钢铁链 | Always Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |