Hai Phong Production Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT HảI PHòNG
0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$467.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202199469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDEN4FDR |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Thửa đất 84B, Thôn 5 Do Nha, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | HAI PHONG PRODUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 84B, Tổ dân phố 5 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84327891111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 121 | $455.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 26 | $196.6K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| Fujimold Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $154.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $70.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Bumjin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $40.4K | 音频设备零件、其他电子IC |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.9K | 其他铝制品、铝制管件 |
近期贸易明细
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $325 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $380 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-04-27 | 镀锌钢丝 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-27 | 电动手钻 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-27 | 硬质PVC管 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-04-27 | 自粘纸板 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | $5 |