Hai Phong Production Trading Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI SảN XUấT HảI PHòNG

0
进口笔数
121
出口笔数
$0
进口金额
$467.9K
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0202199469
企查查编码QVNDEN4FDR
成立日期2023-05-09
联系地址Thửa đất 84B, Thôn 5 Do Nha, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HẢI PHÒNG
企业英文名称HAI PHONG PRODUCTION TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 84B, Tổ dân phố 5 Do Nha, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84327891111
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
680520纸基研磨料
630710清洁用布
392010乙烯聚合物塑料
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$455.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南26$196.6K贱金属配件、其他钢铁制品
Fujimold Vietnam Co., Ltd.越南39$154.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南30$70.3K音频设备零件、其他塑料制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南20$40.4K音频设备零件、其他电子IC
Vina Bingo Co., Ltd.越南6$5.9K其他铝制品、铝制管件

近期贸易明细

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28研磨粉/粒Vina Bingo Co., Ltd.越南$325
2026-04-28研磨粉/粒Vina Bingo Co., Ltd.越南$380
2026-04-28贱金属脚轮Vina Bingo Co., Ltd.越南$168
2026-04-28研磨粉/粒Vina Bingo Co., Ltd.越南$156
2026-04-27镀锌钢丝Vina Bingo Co., Ltd.越南$5
2026-04-27电动手钻Vina Bingo Co., Ltd.越南$172
2026-04-27硬质PVC管Vina Bingo Co., Ltd.越南$23
2026-04-27自粘纸板Vina Bingo Co., Ltd.越南$26
2026-04-27自粘纸板Vina Bingo Co., Ltd.越南$57
2026-04-27自粘塑料卷Vina Bingo Co., Ltd.越南$5

相关企业 · 同类产品

Hai Phong Production Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →