Fly World Trade Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THế GIớI BAY
82
进口笔数
0
出口笔数
$5.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108480908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK3X8VC |
| 成立日期 | 2018-10-22 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 699 Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẾ GIỚI BAY |
| 企业英文名称 | FLY WORLD TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 ngách 19/9 Phố Kim Đồng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84868865558 |
| 邮箱 | contact@flyworld.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 880622 | 250克-7千克无人机 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 852692 | 无线电遥控器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 880730 | 飞机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $5.13M |
| 中国香港 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Istone Innovation Ltd. | 中国 | 52 | $3.85M | 摄影支架、其他电视摄像机 |
| IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 22 | $1.03M | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| iFlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.8K | 飞机零件、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Jingtianhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.8K | 250克-7千克无人机、锂离子电池 |
| Southeast Asia Distribution Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.8K | 泡沫橡胶板、染色合成针织布 |
| UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国香港 | 1 | $3.7K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| SHENZHEN JINGTIANHUI IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国香港 | 1 | $3.3K | 无线电遥控器 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-22 | 其他电视摄像机 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-14 | 非办公金属家具 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-14 | 非办公金属家具 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $467 |
| 2026-04-14 | 摄影支架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-14 | 非办公金属家具 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $467 |
| 2026-04-14 | 摄影支架 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-04-14 | 非办公金属家具 | IFLIGHT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $337 |
| 2026-04-12 | 摄影支架 | ISTONE INNOVATION LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-12 | 摄影支架 | ISTONE INNOVATION LTD | 中国 | $1.2K |