Dai Truong Phuc Development Investment Company Limited
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105781463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDDMVT84 |
| 成立日期 | 2012-02-02 |
| 联系地址 | Số 78 ngõ 126 đường Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Đầu Tư Và Phát Triển Đại Trường Phúc |
| 企业英文名称 | DAI TRUONG PHUC DEVELOPMENT AND INVESTMENT CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 78 ngõ 126 đường Hào Nam, Phường ô Chợ Dừa(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); Dịch vụ tư vấn, quảng cáo, quản lý bất động sản; Quản lý dự án các công trình xây dựng (chỉ hoạt động trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký); Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 20 | $1.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aray Trade Private Ltd. | 印度 | 10 | $743.9K | 碾磨大米、酿造废料 |
| Shree Rameshwar Lal Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $204.4K | 碾磨大米、糙米 |
| Adinath Exports | 印度 | 4 | $139.1K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Shri Parvathi Export India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $53.0K | 碾磨大米、纯蔗糖 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 碾磨大米 | SHRI PARVATHI EXPORT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $21.2K |
| 2025-06-11 | 碾磨大米 | SHRI PARVATHI EXPORT INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $31.8K |
| 2024-02-07 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $51.8K |
| 2023-12-18 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $52.0K |
| 2023-12-15 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $52.0K |
| 2023-12-01 | 糙米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $106.6K |
| 2023-11-13 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $49.4K |
| 2023-11-09 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $49.4K |
| 2023-11-08 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $98.8K |
| 2023-11-01 | 碾磨大米 | ARAY TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $85.8K |