Truong An Import & Export Service Mfg. Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TRườNG AN

75
进口笔数
0
出口笔数
$341.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-27
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0317230115
企查查编码QVNUUY5HWM
成立日期2022-04-05
联系地址16/1D Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN IMPORT EXPORT SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址16/1D Ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84908249117
邮箱tiennguyen_0612@yahoo.com.vn
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842790非自走式叉车
842911履带推土机
842951前端装载机
842649自推进起重机
842940自行式压路机
847910工程机械
842619运输起重机
87019218-37千瓦拖拉机
842920平地机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本75$336.4K
韩国2$4.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seitoku Co., Ltd.日本15$70.3K360度挖掘机、前端装载机
Tomiya Corp.日本11$42.1K360度挖掘机、非自走式叉车
Yk Shoji Co., Ltd.日本8$37.7K360度挖掘机、前端装载机
Un Machines Trading Co., Ltd.日本7$31.8K360度挖掘机、非自走式叉车
Sakairi Shoji Co., Ltd.日本5$16.7K非自走式叉车、18-37千瓦拖拉机
Higashi Shokai Co., Ltd.日本3$13.7K360度挖掘机、18千瓦以下拖拉机
Nagata Trading Co., Ltd.日本2$11.4K360度挖掘机、非自走式叉车
Kanzaki Co., Ltd.日本3$11.2K360度挖掘机、履带推土机
Pig Trading Co., Ltd.日本2$9.4K18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机
T.Y. Boueki Center Co., Ltd.日本2$9.2K360度挖掘机、非自走式叉车

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-27360度挖掘机KANZAKI CO., LTD日本$1.8K
2023-04-27360度挖掘机KANZAKI CO., LTD日本$1.6K
2023-04-27履带推土机KANZAKI CO., LTD日本$809
2023-04-25360度挖掘机FUJI CO LTD日本$1.3K
2023-04-25360度挖掘机FUJI CO LTD日本$1.0K
2023-04-25360度挖掘机FUJI CO LTD日本$1.0K
2023-04-25履带推土机FUJI CO LTD日本$809
2023-04-18360度挖掘机KANZAKI CO., LTD日本$1.2K
2023-04-18自行式压路机ASAKURA SANGYO CO LTD日本$891
2023-04-18360度挖掘机Asakura Sangyo Co., Ltd.韩国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Truong An Import & Export Service Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →