HQP Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 非在业
13
进口笔数
0
出口笔数
$775.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600985440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JC11CT |
| 成立日期 | 2017-08-14 |
| 联系地址 | khu 11, Xã Thanh Đình, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HQP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HQP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | khu 11, Xã Hy Cương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0974151528 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $775.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DING RUI FENG | 印度尼西亚 | 7 | $406.6K | 槟榔果 |
| 8def897511c9269bedcc301b73b232aa | 6 | $369.2K |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 槟榔果 | CV PERDAGANGAN AGUNG GUMILANG | 印度尼西亚 | $53.2K |
| 2026-03-06 | 槟榔果 | CV PERDAGANGAN AGUNG GUMILANG | 印度尼西亚 | $74.4K |
| 2026-03-05 | 槟榔果 | CV Perdagangan Agung Gumilang | 印度尼西亚 | $55.8K |
| 2026-03-04 | 槟榔果 | DING RUI FENG | 印度尼西亚 | $55.4K |
| 2026-03-04 | 槟榔果 | DING RUI FENG | 印度尼西亚 | $55.4K |
| 2026-03-04 | 槟榔果 | DING RUI FENG | 印度尼西亚 | $73.9K |
| 2026-02-28 | 槟榔果 | CV PERDAGANGAN AGUNG GUMILANG | 印度尼西亚 | $55.8K |
| 2026-02-28 | 槟榔果 | CV PERDAGANGAN AGUNG GUMILANG | 印度尼西亚 | $55.8K |
| 2026-02-28 | 槟榔果 | CV PERDAGANGAN AGUNG GUMILANG | 印度尼西亚 | $74.4K |
| 2026-01-17 | 槟榔果 | DING RUI FENG | 印度尼西亚 | $55.4K |