Tipi Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TIPI GLOBAL

63
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $178.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $142.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $105.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $89.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $113.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $120.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $150.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $122 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $178.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108165141
企查查编码QVN41K1V0A
成立日期2018-02-08
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TIPI GLOBAL
企业英文名称TIPI GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842866769632
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
392490塑料家用制品
851679其他家用电动热器
392321聚乙烯袋
960329化妆刷
961700真空瓶及零件
841320手动计量泵
854370其他电气设备
701349其他餐桌厨房玻璃器皿

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$2.47M
美国1$10.7K
泰国3$9.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Product Marketing Mayborn Ltd.中国49$2.38M塑料家用制品、塑料餐具
Marcus & Marcus (International) Ltd.中国7$74.8K塑料餐具、牙刷
Green Toys, Inc.美国1$10.7K玩具模型
Lamoon Baby Co., Ltd.泰国2$9.1K阴离子表面活性剂、工业清洁制剂
Product Marketing Mayborn Ltd.泰国1$6.8K塑料餐具
MAYBORN C/O SHING FAT中国香港1$136手动计量泵
TGSC中国1$122塑料餐具、手动计量泵
Lamoon Baby Co., Ltd.泰国1$9其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15手动计量泵PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$3.2K
2026-04-15塑料家用制品PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$2.6K
2026-04-15塑料家用制品PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$7.6K
2026-04-15塑料餐具PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$523
2026-04-15塑料餐具PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$1.0K
2026-04-15塑料餐具PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$3.2K
2026-04-15塑料餐具PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$2.2K
2026-04-15塑料餐具PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$3.2K
2026-04-15塑料餐具PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$638
2026-04-15塑料餐具PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Tipi Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →