Tipi Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIPI GLOBAL
63
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41K1V0A |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIPI GLOBAL |
| 企业英文名称 | TIPI GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842866769632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.47M |
| 美国 | 1 | $10.7K |
| 泰国 | 3 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Product Marketing Mayborn Ltd. | 中国 | 49 | $2.38M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Marcus & Marcus (International) Ltd. | 中国 | 7 | $74.8K | 塑料餐具、牙刷 |
| Green Toys, Inc. | 美国 | 1 | $10.7K | 玩具模型 |
| Lamoon Baby Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $9.1K | 阴离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Product Marketing Mayborn Ltd. | 泰国 | 1 | $6.8K | 塑料餐具 |
| MAYBORN C/O SHING FAT | 中国香港 | 1 | $136 | 手动计量泵 |
| TGSC | 中国 | 1 | $122 | 塑料餐具、手动计量泵 |
| Lamoon Baby Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $9 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 手动计量泵 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 塑料家用制品 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $523 |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $638 |
| 2026-04-15 | 塑料餐具 | PRODUCT MARKETING MAYBORN LTD | 中国 | $2.2K |