Bach Viet Equipment Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Thiết Bị Bách Việt
54
进口笔数
0
出口笔数
$113.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311701512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSB5KAD |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | Số 16 Đường số 2 KDC Thanh Nhựt, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ BÁCH VIỆT |
| 企业英文名称 | BACH VIET EQUIPMENT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường số 2 KDC Thanh Nhựt, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84902699247 |
| 邮箱 | cautran@bkvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820340 | 手工工具 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $41.0K |
| 中国台湾 | 4 | $22.4K |
| 日本 | 9 | $14.6K |
| 意大利 | 6 | $13.5K |
| 德国 | 3 | $12.6K |
| 英国 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 3 | $2.7K |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KEVIN STEEL CORP ORATION | 中国台湾 | 4 | $22.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hebei Tianbang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Hitex Composite (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.4K | 其他玻璃纤维、其他耐火陶瓷 |
| Toho Koki Co., Ltd. | 日本 | 4 | $7.1K | 手工工具、金属剪 |
| BESA ING. SANTANGELO S.P.A. | 意大利 | 2 | $6.8K | 安全阀、液压气压阀门 |
| Jassen Fluid Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 不锈钢管配件、其他钢铁管件 |
| Johnson Plastics Plus | 美国 | 3 | $2.7K | 乙烯聚合物塑料、丙烯酸塑料板 |
| Hangzhou Lifteck Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.1K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| DWT Handelsgesellschaft für Druckluftwerkzeugtechnik GmbH | 德国 | 2 | $2.0K | 钢制圆锯片 |
| Brightfun Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $980 | 焊接设备、光缆 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-28 | 螺纹螺母 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $111 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI TIANBANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $315 |