Trung Viet General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP TRUNG VIệT
24
进口笔数
0
出口笔数
$483.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315803579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYKRNW6 |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | 90H Đường số 18B, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP TRUNG VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG VIET GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 582/15C khu phố 30 đường số 8, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02839616768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $483.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Handan Lufan Fasteners Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Jinjiang Xilin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.4K | 石英、切割大理石 |
| Ningming Huacai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.0K | 手工铲锹、自攻螺钉 |
| Hebei Chengzhi Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 木螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Hebei Mingzhou Fastener Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Handan Xingye Fastener Manufactory | 中国 | 1 | $19.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Qingdao Tuoyuan Rigging Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 其他钢铁制品、钢铁链零件 |
| Hebei Hansha Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.7K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | HEBEI MINGZHOU FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-16 | 其他钢铁制品 | HEBEI MINGZHOU FASTENER MFG CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-10-31 | 自攻螺钉 | NINGMING HUACAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $612 |
| 2025-10-31 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI HANSHA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-31 | 自攻螺钉 | NINGMING HUACAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-31 | 自攻螺钉 | NINGMING HUACAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $408 |
| 2025-10-31 | 自攻螺钉 | NINGMING HUACAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-31 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI HANSHA METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-31 | 自攻螺钉 | NINGMING HUACAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-31 | 自攻螺钉 | NINGMING HUACAI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $612 |