Vinh Xuong Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 未涂布牛皮纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH XươNG THàNH
35
进口笔数
0
出口笔数
$906.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313902905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBY8H3P |
| 成立日期 | 2016-07-07 |
| 联系地址 | 2A/42 Hưng Phú, Phường 8, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH XƯƠNG THÀNH |
| 企业英文名称 | VINH XUONG THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Bình Đông, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84909931310 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 23 | $609.7K |
| 瑞典 | 11 | $246.0K |
| 中国 | 1 | $51.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paper Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 23 | $609.7K | 未涂布牛皮纸、未涂布牛皮纸 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 11 | $246.0K | 多层涂布纸板、针叶木化学浆 |
| Kwok Fung (Sino HK) Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $51.0K | 多层涂布纸板、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 瑞典 | $18.6K |
| 2026-03-09 | 未涂布牛皮纸 | PAPER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $21.2K |
| 2026-01-26 | 未涂布牛皮纸 | PAPER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |
| 2026-01-26 | 未涂布牛皮纸 | PAPER AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $17.4K |
| 2025-12-23 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 瑞典 | $2.7K |
| 2025-12-23 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 瑞典 | $12.8K |
| 2025-12-23 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 瑞典 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 瑞典 | $2.2K |
| 2025-12-12 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 瑞典 | $2.3K |
| 2025-12-12 | 未涂布牛皮纸 | ELOF HANSSON TRADE AB | 瑞典 | $1.1K |