Sao Mai International Development & Investment Corporation
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư & Phát Triển Quốc Tế Sao Mai
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$99.2K
出口金额
—
最近进口
2025-09-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102915704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DSJ4RT |
| 成立日期 | 2008-09-18 |
| 联系地址 | Số 10, Đường 3A, KCN, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Phù Chẩn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ SAO MAI |
| 企业英文名称 | SAO MAI INTERNATIONAL DEVELOPMENT & INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Đường 3A, KCN, Đô thị và Dịch vụ VSIP Bắc Ninh, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842223556868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $99.2K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $16 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamzavet Gida Hayvancilik Ith. Ihr. San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $99.2K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Mancer Meriem | 阿尔及利亚 | 1 | $16 | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 猫狗饲料 | MANCER MERIEM | 阿尔及利亚 | $2 |
| 2025-09-19 | 猫狗饲料 | MANCER MERIEM | 阿尔及利亚 | $2 |
| 2025-09-19 | 猫狗饲料 | MANCER MERIEM | 阿尔及利亚 | $1 |
| 2025-09-19 | 猫狗饲料 | MANCER MERIEM | 阿尔及利亚 | $3 |
| 2025-09-19 | 猫狗饲料 | MANCER MERIEM | 阿尔及利亚 | $3 |
| 2025-09-19 | 猫狗饲料 | MANCER MERIEM | 阿尔及利亚 | $2 |
| 2025-09-19 | 猫狗饲料 | MANCER MERIEM | 阿尔及利亚 | $3 |
| 2025-06-19 | 其他零售药品 | HAMZAVET GIDA HAYVANCILIK ITH IHR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $3.3K |
| 2025-06-19 | 维生素药品 | HAMZAVET GIDA HAYVANCILIK ITH IHR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $882 |
| 2025-06-19 | 维生素药品 | HAMZAVET GIDA HAYVANCILIK ITH IHR SAN VE TIC LTD STI | 土耳其 | $1.0K |