Tan Son Nhat Petrol Commercial Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XăNG DầU TâN SơN NHấT

137
进口笔数
134
出口笔数
$429.32M
进口金额
$255.22M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.46M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.43M · 3 笔出口 $2.13M · 1 笔2023-11进口 $1.64M · 1 笔出口 $2.31M · 1 笔2023-12进口 $8.88M · 2 笔出口 $12.23M · 3 笔2024-01进口 $16.90M · 7 笔出口 $4.01M · 4 笔2024-02进口 $8.75M · 3 笔出口 $3.25M · 4 笔2024-03进口 $8.59M · 2 笔出口 $9.16M · 4 笔2024-04进口 $16.08M · 4 笔出口 $3.17M · 2 笔2024-05进口 $8.25M · 1 笔出口 $8.94M · 4 笔2024-06进口 $16.90M · 5 笔出口 $11.68M · 4 笔2024-07进口 $23.50M · 7 笔出口 $7.11M · 3 笔2024-08进口 $7.08M · 3 笔出口 $5.71M · 4 笔2024-09进口 $7.26M · 3 笔出口 $11.93M · 4 笔2024-10进口 $14.56M · 3 笔出口 $6.20M · 3 笔2024-11进口 $7.24M · 1 笔出口 $5.38M · 2 笔2024-12进口 $21.93M · 7 笔出口 $9.68M · 3 笔2025-01进口 $8.01M · 1 笔出口 $7.73M · 3 笔2025-02进口 $8.39M · 6 笔出口 $4.95M · 2 笔2025-03进口 $16.00M · 6 笔出口 $7.36M · 2 笔2025-04进口 $6.41M · 2 笔出口 $9.26M · 4 笔2025-05进口 $8.69M · 1 笔出口 $5.83M · 3 笔2025-06进口 $14.09M · 6 笔出口 $8.61M · 4 笔2025-07进口 $7.34M · 4 笔出口 $9.24M · 4 笔2025-08进口 $7.19M · 3 笔出口 $3.33M · 3 笔2025-09进口 $6.76M · 3 笔出口 $8.65M · 5 笔2025-10进口 $14.43M · 4 笔出口 $6.51M · 6 笔2025-11进口 $8.56M · 2 笔出口 $5.13M · 3 笔2025-12进口 $12.19M · 5 笔出口 $13.23M · 8 笔2026-01进口 $13.64M · 4 笔出口 $4.70M · 3 笔2026-02进口 $7.31M · 3 笔出口 $10.08M · 5 笔2026-03进口 $19.54M · 8 笔出口 $9.89M · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.52M · 5 笔2026-05进口 $19.23M · 2 笔出口 $6.66M · 7 笔2026-06进口 $30.46M · 6 笔出口 $6.94M · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.43M · 3 笔出口 $2.13M · 1 笔2023-11进口 $1.64M · 1 笔出口 $2.31M · 1 笔2023-12进口 $8.88M · 2 笔出口 $12.23M · 3 笔2024-01进口 $16.90M · 7 笔出口 $4.01M · 4 笔2024-02进口 $8.75M · 3 笔出口 $3.25M · 4 笔2024-03进口 $8.59M · 2 笔出口 $9.16M · 4 笔2024-04进口 $16.08M · 4 笔出口 $3.17M · 2 笔2024-05进口 $8.25M · 1 笔出口 $8.94M · 4 笔2024-06进口 $16.90M · 5 笔出口 $11.68M · 4 笔2024-07进口 $23.50M · 7 笔出口 $7.11M · 3 笔2024-08进口 $7.08M · 3 笔出口 $5.71M · 4 笔2024-09进口 $7.26M · 3 笔出口 $11.93M · 4 笔2024-10进口 $14.56M · 3 笔出口 $6.20M · 3 笔2024-11进口 $7.24M · 1 笔出口 $5.38M · 2 笔2024-12进口 $21.93M · 7 笔出口 $9.68M · 3 笔2025-01进口 $8.01M · 1 笔出口 $7.73M · 3 笔2025-02进口 $8.39M · 6 笔出口 $4.95M · 2 笔2025-03进口 $16.00M · 6 笔出口 $7.36M · 2 笔2025-04进口 $6.41M · 2 笔出口 $9.26M · 4 笔2025-05进口 $8.69M · 1 笔出口 $5.83M · 3 笔2025-06进口 $14.09M · 6 笔出口 $8.61M · 4 笔2025-07进口 $7.34M · 4 笔出口 $9.24M · 4 笔2025-08进口 $7.19M · 3 笔出口 $3.33M · 3 笔2025-09进口 $6.76M · 3 笔出口 $8.65M · 5 笔2025-10进口 $14.43M · 4 笔出口 $6.51M · 6 笔2025-11进口 $8.56M · 2 笔出口 $5.13M · 3 笔2025-12进口 $12.19M · 5 笔出口 $13.23M · 8 笔2026-01进口 $13.64M · 4 笔出口 $4.70M · 3 笔2026-02进口 $7.31M · 3 笔出口 $10.08M · 5 笔2026-03进口 $19.54M · 8 笔出口 $9.89M · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.52M · 5 笔2026-05进口 $19.23M · 2 笔出口 $6.66M · 7 笔2026-06进口 $30.46M · 6 笔出口 $6.94M · 5 笔

工商档案

企业注册号0305515395
企查查编码QVNBM11D82
成立日期2008-02-18
联系地址45 Trường Sơn, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU TÂN SƠN NHẤT
企业英文名称TAN SON NHAT PETROL COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址45 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84835470791
邮箱info@tapetco.com
官网www.tapetco.com
传真0835470792
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,927.7631亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
853650其他电气开关
848180阀门龙头
842129液体过滤机械
848140安全阀
400922金属增强橡胶管
732690其他钢铁制品
841221液压直线马达
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡72$236.64M
泰国18$79.46M
中国13$57.78M
马来西亚6$35.73M
韩国1$19.22M
美国30$327.1K
英国9$117.4K
德国3$38.9K
意大利2$5.3K
墨西哥2$2.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南105$211.44M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petrolimex Singapore Pte. Ltd.新加坡38$147.22M非轻质石油、轻质石油油品
Shell International Eastern Trading Co.新加坡44$134.19M苯乙烯、轻质石油油品
Ocean Energy Pte. Ltd.新加坡9$74.47M非轻质石油、其他印刷品
Horizon Petroleum Ltd.泰国10$40.93M非轻质石油、石油沥青
Vitol Asia Pte. Ltd.新加坡2$14.98M非轻质石油、轻质石油油品
Chevron U.S.A. Inc.新加坡1$8.78M液化丙烷气、液化丁烷
Flowco Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡26$469.6K过滤净化器零件、车辆零件
Flowco Asia Pacific Pte. Ltd.美国3$36.7K其他钢铁制品、其他石棉制品
ENGINE AND ACCESSORY INC美国2$5.6K泵及压缩机零件、传动轴及曲柄
Clark Laboratories LLC美国3$30非轻质石油、轻质石油油品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Airlines International Terminal越南53$136.70M非轻质石油
Tan Son Nhat International Airport Authority越南76$111.58M非轻质石油
HANG HANG KHONG VIET NAM BAY TUYEN QUOC TE2$5.28M非轻质石油
HANG HANG KHONG QUOC TE BAY TUYEN QUOC TE3$1.67M非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 137)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非轻质石油Petrolimex Singapore Pte. Ltd.中国$3.61M
2026-06-26非轻质石油Petrolimex Singapore Pte. Ltd.泰国$9.51M
2026-06-26非轻质石油Petrolimex Singapore Pte. Ltd.泰国$2.38M
2026-06-12非轻质石油Petrolimex Singapore Pte. Ltd.中国$14.97M
2026-06-11非泡沫橡胶密封件Flowco Asia Pacific Pte. Ltd.美国$600
2026-06-02过滤净化器零件Flowco Asia Pacific Pte. Ltd.美国$760
2026-06-02过滤净化器零件Flowco Asia Pacific Pte. Ltd.美国$2.0K
2026-05-19液压气压阀门Flowco Asia Pacific Pte. Ltd.英国$4.7K
2026-05-19其他硫化橡胶制品Flowco Asia Pacific Pte. Ltd.美国$940
2026-05-19金属增强橡胶管Flowco Asia Pacific Pte. Ltd.美国$2.1K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非轻质石油HANG HANG KHONG VIET NAM BAY TUYEN QUOC TE—$1.72M
2026-06-15非轻质石油HANG HANG KHONG QUOC TE BAY TUYEN QUOC TE—$18.4K
2026-06-12非轻质石油HANG HANG KHONG QUOC TE BAY TUYEN QUOC TE—$219.9K
2026-06-10非轻质石油HANG HANG KHONG VIET NAM BAY TUYEN QUOC TE—$3.56M
2026-06-10非轻质石油HANG HANG KHONG QUOC TE BAY TUYEN QUOC TE—$1.43M
2026-05-20非轻质石油Tan Son Nhat International Airport Authority—$74.0K
2026-05-19非轻质石油Tan Son Nhat International Airport Authority—$340.9K
2026-05-18非轻质石油Vietnam Airlines International Terminal—$1.57M
2026-05-16非轻质石油Vietnam Airlines International Terminal—$1.23M
2026-05-06非轻质石油Tan Son Nhat International Airport Authority—$1.07M

相关企业 · 同类产品

Tan Son Nhat Petrol Commercial Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →