Vietnam Smarthome Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ngôi Nhà Thông Minh Việt Nam
209
进口笔数
0
出口笔数
$6.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103613907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ18TY54 |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | Vị trí 27, liền kề 2, khu đô thị Xa La, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI NHÀ THÔNG MINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM SMARTHOME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Vị trí 27, liền kề 2, khu đô thị Xa La, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84936611388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $4.80M |
| 意大利 | 34 | $1.17M |
| 西班牙 | 2 | $137.1K |
| 马来西亚 | 3 | $110.0K |
| 印度 | 3 | $75.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing MD Milano Design Furniture Co., Ltd. | 中国 | 135 | $3.80M | 软垫木座椅、其他座椅 |
| Chateau d'Ax S.p.A. | 意大利 | 23 | $1.16M | 软垫木座椅、其他寝具 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $222.4K | 家用炊具、LED灯具 |
| Zhongshan Tianmei Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $209.3K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Shenzhen H One Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $150.7K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Ai Lipo Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $136.5K | 家用炊具、瓦楞纸箱 |
| Juara Gigih Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $110.0K | 家用炊具、不锈钢洗涤槽 |
| Village Weavers | 印度 | 3 | $75.8K | 打结纺织地毯、机织地毯 |
| Zhongshan Wantai Electronic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.2K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| Starway International Home Living Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.1K | 软垫木座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他寝具 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $328 |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $328 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $965 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $910 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | CHATEAU D' AX SPA | 意大利 | $4.1K |