Nguyen Hung Synthesis Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Nguyên Hưng
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313573552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UGVUVE |
| 成立日期 | 2015-12-11 |
| 联系地址 | 20/8 Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP NGUYÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUNG SYNTHESIS SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/8 Ấp Đông Lân 1, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84937266605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853952 | LED灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $475.2K | 其他木工机床、其他化学制剂 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $203.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Foshan City Jin Heng Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $135.4K | 木制办公家具、苯乙烯塑料 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangdong Shuntex Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.5K | 非木制家具件、家具配件 |
| Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $40.5K | 其他木工机床 |
| Qingdao Linchao Carpenter Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 其他木工机床、其他吸尘器 |
| Zhuhai Lucky Origin Autocare Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片 |
| Shandong Guangjie Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 其他木工机床、其他矿物加工机床 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 非玻塑灯具零件、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHUHAI LUCKY ORIGIN AUTOCARE EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $225 |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHUHAI LUCKY ORIGIN AUTOCARE EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHUHAI LUCKY ORIGIN AUTOCARE EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHUHAI LUCKY ORIGIN AUTOCARE EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHUHAI LUCKY ORIGIN AUTOCARE EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $225 |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHUHAI LUCKY ORIGIN AUTOCARE EQUIPMENT CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-12 | 混凝土泵 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 混凝土泵 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 其他升降机械 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-12 | 其他升降机械 | GUANGXI NANNING DELANYA COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |