Phan Thi Y Commercial Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 染色平纹棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ - THươNG MạI PHAN THị ý
1
进口笔数
4
出口笔数
$244
进口金额
$1.7K
出口金额
2023-12-08
最近进口
2025-12-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317238298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ239Q9 |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tháp 1, Tòa Nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI PHAN THỊ Ý |
| 企业英文名称 | PHAN THI Y COMMERCER - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tháp 1, Tòa Nhà Saigon Centre, 65 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932252323 |
| 邮箱 | camyphan@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $244 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xinsheng Printed & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $244 | 棉平纹布、聚酯机织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decor (Su Zhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 彩色牛仔布、聚酯机织物 |
| 81b52935a7cf719dc8ce7dcd1073474f | 2 | $470 | ||
| Glory Fashion Wear Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $180 | 机织标签、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-08 | 其他针织布 | HANGZHOU XINSHENG PRINTED & DYEING CO | 中国 | $244 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 男式纺织裤 | DECOR SUZHOU | 中国 | $230 |
| 2025-07-28 | 其他女式纺织服装 | DECOR SUZHOU | 中国 | $240 |
| 2024-02-27 | 染色平纹棉布 | GLORY FASHION WEAR LTD | 孟加拉国 | $180 |
| 2023-04-11 | 其他纺织衬衫 | DECOR (SU ZHOU) CO LTD | 中国 | $1.1K |