Mekong Alpha Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 熏鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEKONG ALPHA
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317577847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RFRQ8E |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | A5/6 Đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEKONG ALPHA |
| 企业英文名称 | MEKONG ALPHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32e Tân Hòa 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84909599038 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030549 | 熏鱼 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 080430 | 菠萝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $997.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing City Feifu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $695.9K | 鱼杂及部位 |
| Creation Will Trading Ltd. | 越南 | 4 | $284.6K | 鱼杂及部位、鱼肉制品 |
| Prodtrans LLC | 越南 | 2 | $17.5K | 菠萝、鲜辣椒/甜椒 |
| Prodtrans LLC | 俄罗斯 | 1 | $17.4K | 药用植物、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 菠萝 | PRODTRANS LLC | 俄罗斯 | $17.4K |
| 2025-12-21 | 菠萝 | PRODTRANS LLC | 越南 | $5.2K |
| 2025-12-20 | 菠萝 | PRODTRANS LLC | 越南 | $12.4K |
| 2023-09-15 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2023-09-15 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $31.9K |
| 2023-09-15 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2023-09-15 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2023-09-15 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $76.8K |
| 2023-09-15 | 鱼杂及部位 | GUANGXI DONGXING CITY FEIFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $92.0K |
| 2023-08-29 | 熏鱼 | CREATION WILL TRADING LTD | 越南 | $5.0K |