Viet Nam Broaden Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 237 笔 · 主营 充气球
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP BROADEN VIệT NAM
163
进口笔数
237
出口笔数
$9.33M
进口金额
$17.80M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-24
最近出口
32
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601181946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMFHX21S |
| 成立日期 | 2019-07-26 |
| 联系地址 | (Thuê xưởng của Công ty CP Sản xuất Dịch vụ và thương mại Thủy Hòa) Lô 20 Cụm công nghiệp An Xá, Xã Lộc An, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP BROADEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BROADEN INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thuê xưởng của Công ty CP Sản xuất Dịch vụ và thương mại Th, Phường Trường Thi, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | 02283999168 |
| 邮箱 | big1@broaden.com.vn |
| 传真 | 02283999169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 637.5441亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 580710 | 机织标签 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950662 | 充气球 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950669 | 其他球类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $4.60M |
| 中国 | 103 | $4.39M |
| 中国台湾 | 24 | $310.8K |
| 多米尼加 | 7 | $36.1K |
| 日本 | 5 | $539 |
| 越南 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 139 | $14.26M |
| 塞舌尔 | 33 | $2.25M |
| 日本 | 11 | $488.9K |
| 加拿大 | 18 | $320.8K |
| 越南 | 3 | $160.7K |
| 荷兰 | 7 | $149.8K |
| 中国香港 | 8 | $52.1K |
| 澳大利亚 | 7 | $37.7K |
| 新西兰 | 4 | $34.4K |
| 韩国 | 3 | $23.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Broaden Industries Group Ltd. | 美国 | 21 | $4.44M | 加工牛马皮革 |
| Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.81M | 聚氨酯纺织物、其他纺织制品 |
| Hantron Plastic Products (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $681.1K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| Broaden Industries Group Ltd. | 中国 | 6 | $634.8K | 其他泡沫塑料、PVC涂层织物 |
| Suzhou Greentech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.4K | 聚氨酯纺织物、非泡沫塑料片 |
| Giant Knitting Co., Ltd. | 中国台湾 | 6 | $64.3K | 非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料 |
| Shanghai He Miao Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.5K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Shanghai Naxis Co., Ltd. | 中国 | 6 | $583 | 印刷标签、机织标签 |
| Zuiko Co., Ltd. | 日本 | 5 | $539 | 印刷标签 |
| B Leather Mfg Inc. | 多米尼加 | 4 | $63 | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilson Sporting Goods Co. | 美国 | 95 | $13.33M | 充气球、运动皮手套 |
| Wilson Sporting Goods Co. | 美国 | 14 | $1.72M | 充气球、针织头饰 |
| BSN Sports, Inc. | 美国 | 21 | $951.0K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Zuiko Co., Ltd. | 日本 | 6 | $206.6K | 运动皮手套、高强力机织物 |
| Amer Sports Canada Warehouse | 加拿大 | 6 | $160.4K | 男式外衣、男式化纤裤 |
| Champion Sports Products Co. | 美国 | 10 | $151.3K | 其他户外娱乐设备、其他球类 |
| Amer Sports European Center AG | 荷兰 | 7 | $149.8K | 充气球、塑料棒材及型材 |
| Raymond Lanctot Ltée | 加拿大 | 7 | $93.1K | 运动皮手套、化纤男衬衫 |
| Amer Sports Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $45.7K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Broaden Industries Group Ltd. | 中国香港 | 7 | $43.3K | 充气球、运动皮手套 |
近期贸易明细
进口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他螺纹紧固件 | Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-07-30 | 塑料包装箱 | Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | $279 |
| 2026-07-30 | 机织绒布 | Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-07-30 | 非乙烯塑料袋 | Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-30 | 机织绒布 | Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-07-30 | 人造纤维绳 | Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-30 | 聚氨酯纺织物 | Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | $45.1K |
| 2026-07-30 | PVC涂层织物 | Hantron Plastic Products (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $661 |
| 2026-07-30 | 其他纺织制品 | Dongguan Shun Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 237)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 充气球 | AMER SPORTS EUROPEAN CENTER AG | 塞舌尔 | $2.3K |
| 2026-07-24 | 其他户外娱乐设备 | AMER SPORTS EUROPEAN CENTER AG | 塞舌尔 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 充气球 | AMER SPORTS EUROPEAN CENTER AG | 塞舌尔 | $1.3K |
| 2026-07-24 | 其他户外娱乐设备 | AMER SPORTS EUROPEAN CENTER AG | 塞舌尔 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 充气球 | Wilson Sporting Goods Co. | 塞舌尔 | $10.8K |
| 2026-07-21 | 运动皮手套 | Wilson Sporting Goods Co. | 塞舌尔 | $2.8K |
| 2026-07-21 | 运动皮手套 | Wilson Sporting Goods Co. | 塞舌尔 | $4.5K |
| 2026-07-21 | 充气球 | Wilson Sporting Goods Co. | 塞舌尔 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 其他户外娱乐设备 | Wilson Sporting Goods Co. | 塞舌尔 | $4.3K |
| 2026-07-21 | 充气球 | Wilson Sporting Goods Co. | 塞舌尔 | $1.0K |